Thu Nguyen Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 303 笔 · 主营 聚酯短纤织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thu Nguyên

303
进口笔数
117
出口笔数
$5.35M
进口金额
$7.88M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $501.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.6K · 10 笔出口 $501.6K · 5 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $273.1K · 5 笔2024-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-03进口 $127.8K · 7 笔出口 $59.1K · 2 笔2024-04进口 $174.2K · 12 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-05进口 $263.6K · 13 笔出口 $229.1K · 5 笔2024-06进口 $359.8K · 23 笔出口 $461.3K · 3 笔2024-07进口 $115.4K · 8 笔出口 $412.7K · 4 笔2024-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $481.8K · 8 笔2024-09进口 $48.1K · 6 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-10进口 $133.2K · 7 笔出口 $233.1K · 6 笔2024-11进口 $140.9K · 14 笔出口 $168.5K · 4 笔2024-12进口 $26.4K · 4 笔出口 $244.7K · 5 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $173.2K · 3 笔2025-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $86.1K · 2 笔2025-03进口 $116.9K · 4 笔出口 $96.4K · 3 笔2025-04进口 $81.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.3K · 8 笔出口 $195.3K · 2 笔2025-06进口 $185.3K · 10 笔出口 $154.1K · 2 笔2025-07进口 $82.8K · 6 笔出口 $101.4K · 1 笔2025-08进口 $49.8K · 5 笔出口 $187.8K · 3 笔2025-09进口 $114.3K · 6 笔出口 $266.8K · 5 笔2025-10进口 $29.1K · 4 笔出口 $167.0K · 2 笔2025-11进口 $91.3K · 7 笔出口 $84.1K · 1 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $230.6K · 3 笔2026-01进口 $107.9K · 3 笔出口 $85.1K · 2 笔2026-02进口 $257.0K · 8 笔出口 $142.8K · 2 笔2026-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $42.9K · 1 笔2026-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $164.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $267.3K · 12 笔出口 $354.4K · 1 笔2026-07进口 $89.3K · 4 笔出口 $332.7K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $75.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $141.6K · 10 笔出口 $501.6K · 5 笔2024-01进口 $29.0K · 2 笔出口 $273.1K · 5 笔2024-02进口 $92.4K · 2 笔出口 $127.5K · 2 笔2024-03进口 $127.8K · 7 笔出口 $59.1K · 2 笔2024-04进口 $174.2K · 12 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-05进口 $263.6K · 13 笔出口 $229.1K · 5 笔2024-06进口 $359.8K · 23 笔出口 $461.3K · 3 笔2024-07进口 $115.4K · 8 笔出口 $412.7K · 4 笔2024-08进口 $16.5K · 3 笔出口 $481.8K · 8 笔2024-09进口 $48.1K · 6 笔出口 $65.7K · 1 笔2024-10进口 $133.2K · 7 笔出口 $233.1K · 6 笔2024-11进口 $140.9K · 14 笔出口 $168.5K · 4 笔2024-12进口 $26.4K · 4 笔出口 $244.7K · 5 笔2025-01进口 $29.1K · 1 笔出口 $173.2K · 3 笔2025-02进口 $7.1K · 2 笔出口 $86.1K · 2 笔2025-03进口 $116.9K · 4 笔出口 $96.4K · 3 笔2025-04进口 $81.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $113.3K · 8 笔出口 $195.3K · 2 笔2025-06进口 $185.3K · 10 笔出口 $154.1K · 2 笔2025-07进口 $82.8K · 6 笔出口 $101.4K · 1 笔2025-08进口 $49.8K · 5 笔出口 $187.8K · 3 笔2025-09进口 $114.3K · 6 笔出口 $266.8K · 5 笔2025-10进口 $29.1K · 4 笔出口 $167.0K · 2 笔2025-11进口 $91.3K · 7 笔出口 $84.1K · 1 笔2025-12进口 $29.1K · 2 笔出口 $230.6K · 3 笔2026-01进口 $107.9K · 3 笔出口 $85.1K · 2 笔2026-02进口 $257.0K · 8 笔出口 $142.8K · 2 笔2026-03进口 $63.5K · 2 笔出口 $42.9K · 1 笔2026-04进口 $24.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $164.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $267.3K · 12 笔出口 $354.4K · 1 笔2026-07进口 $89.3K · 4 笔出口 $332.7K · 3 笔

工商档案

企业注册号0600727478
企查查编码QVN9K76NKF
成立日期2010-08-23
联系地址Số 1/41/166 đường Điện Biên, Phường Cửa Bắc, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THU NGUYÊN
企业英文名称THU NGUYEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 1/41/166 đường Điện Biên, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Sản xuất, gia công, mua bán các sản phẩm, vật tư ngành dệt và may; May, gia công hàng may mặc; Mua bán vải và phụ liệu ngành may; Mua bán, bảo hành hàng điện tử, điện lạnh, điện dân dụng và thiết bị thay thế; Mua bán vật liệu xây dựng và hàng trang trí nội, ngoại thất; Xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thuỷ lợi Mua bán, cho thuê máy móc, thiết bị thi công công trình; Vận tải hàng hoá bằng đường bộ và cho thuê phương tiện vận tải; Vận tải hành khách du lịch; Kinh doanh khách sạn, nhà hàng ăn uống, giải khát; Dịch vụ thương mại. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+84912137530
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
551219聚酯短纤织物
56039225-70克非织造布
392620塑料衣着附件
960719其他拉链
580890装饰流苏
540742染色尼龙织物
960610扣件及零件
540110合成纤维缝纫线
611780其他针织配件
56039370-150克非织造布

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
620130男式棉大衣
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
621132棉制男装
620333男式合成纤维夹克
620530男式纤维衬衫
620332男童棉夹克
611030化纤针织服装
620520棉质衬衫

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国102$3.07M
中国72$1.34M
越南97$537.5K
日本22$168.3K
中国台湾3$127.6K
意大利5$65.6K
英国3$30.4K
泰国1$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国99$7.36M
越南10$220.0K
美国1$150.0K
俄罗斯5$142.5K
中国1$7.5K
泰国1$976
日本1$679

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miseong FC Co., Ltd.越南218$4.39M聚酯短纤织物、25-70克非织造布
Miseong FC Co., Ltd.中国58$845.5K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Dongyang ST Vina Co., Ltd.越南24$59.3K合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Miseongfc Co., Ltd.英国3$30.4K棉机织布、厚重羊毛织物
Vina Prauden Co., Ltd.越南3$22.5K鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miseong FC Co., Ltd.越南111$7.73M男式化纤大衣、男式化纤服装
Maxima Group俄罗斯5$142.5K棉针织T恤及背心、棉针织服装
Miseong FC Co., Ltd.中国1$7.5K男式化纤大衣、男式棉大衣

近期贸易明细

进口(共 303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29合成纤维缝纫线Miseong FC Co., Ltd.越南$1.3K
2026-07-2170-150克非织造布Miseong FC Co., Ltd.韩国$90
2026-07-21聚酯短纤织物Miseong FC Co., Ltd.韩国$12.4K
2026-07-21机织标签Miseong FC Co., Ltd.韩国$77
2026-07-21鸟类羽毛及部件Miseong FC Co., Ltd.中国台湾$5.5K
2026-07-21印刷标签Miseong FC Co., Ltd.韩国$473
2026-07-21其他拉链Miseong FC Co., Ltd.韩国$370
2026-07-21聚酯短纤织物Miseong FC Co., Ltd.韩国$299
2026-07-21染色化棉混纺布Miseong FC Co., Ltd.韩国$43.2K
2026-07-21聚酯短纤织物Miseong FC Co., Ltd.韩国$65

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31男式化纤服装Miseong FC Co., Ltd.韩国$13.4K
2026-07-31男式化纤大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$20.6K
2026-07-28男式合成纤维夹克Miseong FC Co., Ltd.韩国$20.9K
2026-07-17男式棉大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$79.6K
2026-07-17男式化纤大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$88.7K
2026-07-17男式棉大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$109.6K
2026-06-19男式化纤大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$55.7K
2026-06-19男式化纤大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$128.0K
2026-06-19男式化纤大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$85.4K
2026-06-19男式化纤大衣Miseong FC Co., Ltd.韩国$85.4K

相关企业 · 同类产品

Thu Nguyen Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →