Changi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 凡士林
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHANGI
120
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315597044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTHME0C |
| 成立日期 | 2019-03-29 |
| 联系地址 | 25 Chu Văn An, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHANGI |
| 企业英文名称 | CHANGI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 25 Chu Văn An, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842866606234 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271210 | 凡士林 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 821220 | 安全剃刀刀片 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 80 | $2.51M |
| 美国 | 24 | $237.3K |
| 巴基斯坦 | 12 | $199.2K |
| 泰国 | 2 | $162.9K |
| 新西兰 | 5 | $92.5K |
| 希腊 | 1 | $50.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhavna Pte. Ltd. | 新加坡 | 43 | $1.45M | 个人除臭剂、其他护肤品 |
| Unilever India Exports Ltd. | 印度 | 63 | $1.27M | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Unilever Asia Private Ltd. | 新加坡 | 4 | $411.3K | 脂肪醇、非离子表面活性剂 |
| Falcon Gulf Logistics Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $43.8K | 皮肤清洁剂、洗发剂 |
| N&K Brothers Distribution LLC | 美国 | 3 | $31.0K | 其他含可可食品 |
| Bhavna Pte. Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $20.5K | 安全剃刀刀片 |
| Bhavna Pte. Ltd. | 美国 | 2 | $14.0K | 其他糖混合物、其他含可可食品 |
| Natural Wonders Perfumes Distribution | 美国 | 1 | $10.8K | 其他含可可食品、化妆粉 |
| Treet Corporation Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $3 | 剃刀、安全剃刀刀片 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 泰国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 泰国 | $20.7K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 泰国 | $20.5K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2026-04-29 | 皮肤清洁剂 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 泰国 | $14.6K |
| 2026-04-16 | 凡士林 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 印度 | $45.8K |
| 2026-04-16 | 凡士林 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 印度 | $10.0K |
| 2026-04-16 | 凡士林 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 印度 | $27.5K |
| 2026-04-16 | 凡士林 | UNILEVER ASIA PRIVATE LTD | 印度 | $27.5K |