Changi Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 凡士林

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CHANGI

120
进口笔数
0
出口笔数
$3.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
9
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $360.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $218.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $274.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $292.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $214.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $43.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $29.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $19.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $40.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $209.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $253.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $65.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $20.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $218.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $180.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $44.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $274.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $83.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $101.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $263.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $292.6K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $95.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $30.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $214.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $39.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $360.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315597044
企查查编码QVNUTHME0C
成立日期2019-03-29
联系地址25 Chu Văn An, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHANGI
企业英文名称CHANGI TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址25 Chu Văn An, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842866606234
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
271210凡士林
330499其他护肤品
180690其他含可可食品
821220安全剃刀刀片
340130皮肤清洁剂
0902303公斤内红茶
170290其他糖混合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度80$2.51M
美国24$237.3K
巴基斯坦12$199.2K
泰国2$162.9K
新西兰5$92.5K
希腊1$50.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bhavna Pte. Ltd.新加坡43$1.45M个人除臭剂、其他护肤品
Unilever India Exports Ltd.印度63$1.27M其他食品制剂、其他护肤品
Unilever Asia Private Ltd.新加坡4$411.3K脂肪醇、非离子表面活性剂
Falcon Gulf Logistics Pte. Ltd.新加坡2$43.8K皮肤清洁剂、洗发剂
N&K Brothers Distribution LLC美国3$31.0K其他含可可食品
Bhavna Pte. Ltd.巴基斯坦1$20.5K安全剃刀刀片
Bhavna Pte. Ltd.美国2$14.0K其他糖混合物、其他含可可食品
Natural Wonders Perfumes Distribution美国1$10.8K其他含可可食品、化妆粉
Treet Corporation Ltd.巴基斯坦1$3剃刀、安全剃刀刀片

近期贸易明细

进口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29皮肤清洁剂UNILEVER ASIA PRIVATE LTD泰国$20.7K
2026-04-29皮肤清洁剂UNILEVER ASIA PRIVATE LTD泰国$20.5K
2026-04-29皮肤清洁剂UNILEVER ASIA PRIVATE LTD泰国$20.7K
2026-04-29皮肤清洁剂UNILEVER ASIA PRIVATE LTD泰国$20.5K
2026-04-29皮肤清洁剂UNILEVER ASIA PRIVATE LTD泰国$14.6K
2026-04-29皮肤清洁剂UNILEVER ASIA PRIVATE LTD泰国$14.6K
2026-04-16凡士林UNILEVER ASIA PRIVATE LTD印度$45.8K
2026-04-16凡士林UNILEVER ASIA PRIVATE LTD印度$10.0K
2026-04-16凡士林UNILEVER ASIA PRIVATE LTD印度$27.5K
2026-04-16凡士林UNILEVER ASIA PRIVATE LTD印度$27.5K

相关企业 · 同类产品

Changi Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →