Tan Phong Importing Exporting & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Thương Mại Tân Phong
- 邮箱16
30
进口笔数
0
出口笔数
$858.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-19
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304771445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW2721G |
| 成立日期 | 2007-01-09 |
| 联系地址 | 299/2/4 Đường Lý Thường Kiệt, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ THƯƠNG MẠI TÂN PHONG |
| 企业英文名称 | TAN PHONG IMPORTING EXPORTING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 299/2/4 Đường Lý Thường Kiệt, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842862748082 |
| 传真 | 0838564113 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $858.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangzhou Zenith Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $302.3K | 电动绞车、其他升降机械 |
| NEWAIR IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD OF ZHONGSHAN | 中国香港 | 6 | $196.6K | 其他升降机械、20W以下固定电阻器 |
| Guangdong Beidi Smart Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $126.0K | 电动绞车、金属建筑配件 |
| Ningbo DooYa Mechanical & Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $100.7K | 塑料建材、单相交流电机 |
| Zhongshan Qicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $85.8K | 电动食品处理器、其他塑料制品 |
| Zhangzhou Xindingsheng Electronic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.0K | 电动绞车、其他电气设备 |
| Zhangzhou Zeniffl Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $22.1K | 其他升降机械 |
| Popadorn E Commerce Ltd. | 中国 | 1 | $825 | 金属钩环、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-19 | 其他升降机械 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.1K |
| 2026-01-19 | 其他升降机械 | ZHANGZHOU ZENITH IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2025-12-24 | 其他升降机械 | ZHONGSHAN STARTING IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-24 | 其他升降机械 | ZHONGSHAN STARTING IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $18.7K |
| 2025-12-24 | 其他升降机械 | ZHONGSHAN STARTING IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $8.1K |
| 2025-12-24 | 其他升降机械 | ZHONGSHAN STARTING IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-12-24 | 其他升降机械 | ZHONGSHAN STARTING IMPORT & EXPORT CORP ORATION LTD | 中国 | $9.5K |
| 2025-11-17 | 其他升降机械 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-11-17 | 其他升降机械 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-11-17 | 其他升降机械 | GUANGDONG BEIDI SMART SCIENCE & TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $3.4K |