TD-Tech Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他电气开关

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Td-Tech Việt Nam

0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$134.1K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.2K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $6.2K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔

工商档案

企业注册号0107401029
企查查编码QVN638R3XF
成立日期2016-04-19
联系地址Số 2 ngõ 75 đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TD-TECH VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM TD-TECH JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 181 đường Nguyễn Bình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
电话+842432161268
传真0432161268
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
853650其他电气开关
401693非泡沫橡胶密封件
85011037.5瓦以下电机
732690其他钢铁制品
848120液压气压阀门
853710电力控制板
821300剪刀及刀片
940549非LED电灯装置
731819其他螺纹紧固件
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南20$104.9K
日本1$246

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taisei Electronics Co., Ltd.越南22$123.4K绝缘电线、带接头绝缘电线
Taisei Electronics Co., Ltd.5$9.9K非轻质石油、其他润滑剂
Yura Tech Vietnam Co., Ltd.越南1$452其他塑料制品、电器装置零件
Taisei Electronics Co., Ltd.日本1$246其他钢铁制品、钳子镊子

近期贸易明细

出口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$51
2026-04-23木螺钉CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$68
2026-04-23陶瓷磨轮CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$124
2026-04-23其他螺纹紧固件CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$218
2026-04-23其他螺纹紧固件CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$172
2026-04-23非泡沫橡胶密封件CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI$263
2026-04-23木螺钉CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$62
2026-04-23木螺钉CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$82
2026-04-23其他螺纹紧固件CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$233
2026-04-23钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI越南$67

相关企业 · 同类产品

TD-Tech Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →