TD-Tech Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 23 笔 · 主营 其他电气开关
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Td-Tech Việt Nam
0
进口笔数
23
出口笔数
$0
进口金额
$134.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107401029 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN638R3XF |
| 成立日期 | 2016-04-19 |
| 联系地址 | Số 2 ngõ 75 đường Ngô Xuân Quảng, Thị Trấn Trâu Quỳ, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TD-TECH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM TD-TECH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 181 đường Nguyễn Bình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 电话 | +842432161268 |
| 传真 | 0432161268 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 821300 | 剪刀及刀片 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $104.9K |
| 日本 | 1 | $246 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 越南 | 22 | $123.4K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 5 | $9.9K | 非轻质石油、其他润滑剂 | |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $452 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
| Taisei Electronics Co., Ltd. | 日本 | 1 | $246 | 其他钢铁制品、钳子镊子 |
近期贸易明细
出口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $51 |
| 2026-04-23 | 木螺钉 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $68 |
| 2026-04-23 | 陶瓷磨轮 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $124 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $218 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $172 |
| 2026-04-23 | 非泡沫橡胶密封件 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | — | $263 |
| 2026-04-23 | 木螺钉 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $62 |
| 2026-04-23 | 木螺钉 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $82 |
| 2026-04-23 | 其他螺纹紧固件 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $233 |
| 2026-04-23 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH DIEN TU TAISEI HA NOI | 越南 | $67 |