KNT Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KNT VINA
29
进口笔数
0
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601605624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN35YE0TW |
| 成立日期 | 2023-05-29 |
| 联系地址 | Số nhà 226 đường Bến Tượng, tổ 10, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KNT VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 226 đường Bến Tượng, tổ 10, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim |
| 电话 | +84987456921 |
| 邮箱 | knt.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 851590 | 焊接机零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $59.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Sunco International Freight Agent Co., Ltd. | 中国 | 7 | $27.7K | 阀门零件、金属复合垫圈 |
| Jiangsu Sainty Sunshine Co., Ltd. | 中国 | 11 | $18.5K | 钳子镊子、其他塑料制品 |
| Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhuzhou Sanxin Cemented Carbide Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.3K | 泵及压缩机零件、焊接机零件 |
| Shenzhen Jinghe Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $608 | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
| Shanghai Haoqian Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $193 | 钳子镊子、其他塑料制品 |
| Dongguan Jiechuang Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151 | 焊接机零件 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $79 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $174 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $24 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $35 |
| 2026-04-25 | 钳子镊子 | JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD | 中国 | $35 |