KNT Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KNT VINA

29
进口笔数
0
出口笔数
$59.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $146 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $47 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $2.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $735 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $8.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $8.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4601605624
企查查编码QVN35YE0TW
成立日期2023-05-29
联系地址Số nhà 226 đường Bến Tượng, tổ 10, Phường Trưng Vương, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KNT VINA
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 226 đường Bến Tượng, tổ 10, Phường Phan Đình Phùng, Thái Nguyên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8610 - Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim
电话+84987456921
邮箱knt.xnk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
820320钳子镊子
3506101kg以下胶粘剂
848410金属复合垫圈
851590焊接机零件
848190阀门零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国29$59.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Sunco International Freight Agent Co., Ltd.中国7$27.7K阀门零件、金属复合垫圈
Jiangsu Sainty Sunshine Co., Ltd.中国11$18.5K钳子镊子、其他塑料制品
Dongxing Ouxiang Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$10.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhuzhou Sanxin Cemented Carbide Mfg. Co., Ltd.中国3$2.3K泵及压缩机零件、焊接机零件
Shenzhen Jinghe Technology Co., Ltd.中国1$608其他钢铁制品、喷雾机零件
Shanghai Haoqian Trade Co., Ltd.中国2$193钳子镊子、其他塑料制品
Dongguan Jiechuang Precision Mould Co., Ltd.中国1$151焊接机零件

近期贸易明细

进口(共 29)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$174
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$24
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$79
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$52
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$174
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$529
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$24
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$35
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$35
2026-04-25钳子镊子JIANGSU SAINTY SUNSHINE CO LTD中国$35

相关企业 · 同类产品

KNT Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →