ECE Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 非热带木门
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN ECE
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$53.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703102402 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AM7GPE |
| 成立日期 | 2023-01-12 |
| 联系地址 | số K1-59, khu biệt thự Western Land, Khu phố 6, Phường Thới Hòa, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN ECE |
| 企业英文名称 | ECE GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số K1-59, khu biệt thự Western Land, Khu phố 6, Phường Thới Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6491 - Hoạt động cho thuê tài chính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0934918819 |
| 邮箱 | giangtran@ecegroup.vn |
| 官网 | www.ecegroup.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 890亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441829 | 非热带木门 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 761010 | 铝制结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $53.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leon Integra LLC | 美国 | 3 | $40.0K | 非热带木门、9mm以上MDF板 |
| IMPERIUM SERVICES LLC | 美国 | 4 | $13.0K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | DIS C-TABLE | IMPERIUM SERVICES LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-09 | 非热带木门 | Leon Trading LLC | 美国 | $0 |
| 2026-04-07 | 非热带木门 | Leon Integra LLC | 美国 | $927 |
| 2026-04-07 | 非热带木门 | Leon Integra LLC | 美国 | $1.6K |
| 2026-04-07 | 非热带木门 | Leon Integra LLC | 美国 | $2.3K |
| 2026-04-07 | 非热带木门 | Leon Integra LLC | 美国 | $721 |
| 2026-04-07 | 非热带木门 | Leon Integra LLC | 美国 | $636 |
| 2026-04-07 | 非热带木门 | Leon Integra LLC | 美国 | $721 |
| 2026-04-07 | 非热带木门 | Leon Integra LLC | 美国 | $4.7K |
| 2026-04-07 | 9mm以上MDF板 | Leon Integra LLC | 美国 | $6.3K |