Will Holdings Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 冷冻带骨牛肉块

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MTV WILL HOLDINGS

27
进口笔数
0
出口笔数
$868.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $218.2K20222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $126.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $60.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $186.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $23.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317639148
企查查编码QVN2843TEU
成立日期2023-01-09
联系地址237/2/43 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MTV WILL HOLDINGS
企业英文名称WILL HOLDINGS MTV COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址237/2/43 Hòa Bình, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84906912858
邮箱willnguyenxuan@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020220冷冻带骨牛肉块
020649冷冻猪杂
020230冻去骨牛肉
020910猪脂肪
020629冷冻牛杂
020329其他冷冻猪肉

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚20$616.2K
俄罗斯7$252.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯7$252.1K其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Dunnett & Johnston Group Pty. Ltd.澳大利亚10$237.5K冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块
MTD Kangen Health Pty Ltd澳大利亚2$108.0K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Hang Ngan Australia Pty Ltd澳大利亚1$85.8K冻去骨牛肉、冷冻猪杂
Evergreen Australia Trading Pty Ltd澳大利亚2$72.1K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
Greencorp International Pty Ltd澳大利亚2$55.9K冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块
ATP International Group Pty Ltd澳大利亚2$40.4K冷冻牛杂、冻去骨牛肉
Le Le Vi Pty Ltd澳大利亚1$16.5K带骨冻猪肉、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-11冷冻带骨牛肉块ATP INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$23.1K
2025-05-15冻去骨牛肉ATP INTERNATIONAL GROUP PTY LTD澳大利亚$17.3K
2024-10-08冻去骨牛肉EVERGREEN AUSTRALIA TRADING PTY LTD澳大利亚$32.7K
2024-09-27冷冻带骨牛肉块DUNNETT & JOHNSTON GROUP PTY LIMITE澳大利亚$21.1K
2024-09-27冷冻带骨牛肉块MTD KANGEN HEALTH PTY LTD澳大利亚$38.0K
2024-09-24冻去骨牛肉MTD KANGEN HEALTH PTY LTD澳大利亚$6.0K
2024-09-24冷冻带骨牛肉块MTD KANGEN HEALTH PTY LTD澳大利亚$3.3K
2024-09-24冻去骨牛肉MTD KANGEN HEALTH PTY LTD澳大利亚$4.1K
2024-09-24冻去骨牛肉MTD KANGEN HEALTH PTY LTD澳大利亚$11.7K
2024-09-24冻去骨牛肉MTD KANGEN HEALTH PTY LTD澳大利亚$2.6K

相关企业 · 同类产品

Will Holdings Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →