Dai Tin Pharmaceutical Product Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 28 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đại Tín
28
进口笔数
0
出口笔数
$824.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312587344 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6F6GYAY |
| 成立日期 | 2013-12-13 |
| 联系地址 | Y1 Đường Hồng Lĩnh, Cư Xá Bắc Hải, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẠI TÍN |
| 企业英文名称 | DAI TIN PHARMACEUTICAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Y1 Đường Hồng Lĩnh, Cư Xá Bắc Hải, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84937815851 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 241.871亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 950659 | 网球羽毛球拍 |
| 170490 | 糖果 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 7 | $600.9K |
| 韩国 | 3 | $95.1K |
| 中国 | 10 | $77.5K |
| 英国 | 6 | $36.2K |
| 波兰 | 1 | $14.2K |
| 荷兰 | 1 | $171 |
| 克罗地亚 | 1 | $151 |
| 西班牙 | 1 | $60 |
| 法国 | 1 | $38 |
| 德国 | 1 | $26 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AIM Enterprises Ltd. | 意大利 | 7 | $600.9K | 其他护肤品、其他零售药品 |
| CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $95.1K | 其他护肤品、人造身体部件 |
| Zhejiang AMA Sport Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.9K | 网球羽毛球拍、其他塑料制品 |
| TORQ LIMITED | 英国 | 6 | $36.2K | 其他食品制剂、糖果 |
| Shanghai Bojin Medical Instrument Co., Ltd. | 中国 | 4 | $22.6K | 其他医疗器具 |
| AIM Enterprises Ltd. | 波兰 | 1 | $14.2K | 医用敷料 |
| Tenscare Ltd. | 英国 | 2 | $9.6K | 治疗按摩器具、第90章仪器零件 |
| Sonostar Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 超声波扫描仪、980710 |
| DCS Group UK Ltd. | 英国 | 1 | $348 | 工业清洁制剂、皮肤清洁剂 |
| WUHAN EBEYC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $89 | 塑纺容器、教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-16 | 外科缝合粘合材料 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 人造身体部件 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-13 | 人造身体部件 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $12.8K |
| 2026-04-13 | 人造身体部件 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $4.7K |
| 2026-04-13 | 人造身体部件 | CG Bio Co., Ltd. | 韩国 | $8.6K |