Thuy Duong Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 去壳腰果

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THùY DươNG

2
进口笔数
387
出口笔数
$326.4K
进口金额
$42.17M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
223
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.51M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $671.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $809.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $956.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-07进口 $175.5K · 1 笔出口 $564.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $693.6K · 9 笔2025-09进口 $150.9K · 1 笔出口 $706.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $786.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $315.2K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $559.0K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $671.6K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $809.9K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 11 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.09M · 11 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.73M · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.97M · 20 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.84M · 19 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.77M · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 14 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.71M · 13 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.25M · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.51M · 23 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.45M · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $956.6K · 10 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.22M · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.58M · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.56M · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.57M · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 9 笔2025-07进口 $175.5K · 1 笔出口 $564.7K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $693.6K · 9 笔2025-09进口 $150.9K · 1 笔出口 $706.5K · 10 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 13 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $786.5K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.07M · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $310.4K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $737.4K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 7 笔

工商档案

企业注册号3801275481
企查查编码QVN7FEGVSC
成立日期2022-07-08
联系地址Số 921, Đường Thống Nhất, Khu Phước Sơn, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THÙY DƯƠNG
企业英文名称THUY DUONG MANUFACTURING CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 921, đường Thống Nhất, khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
电话+84965366426
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本190亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080132去壳腰果

出口

HS 编码产品
080132去壳腰果
200819坚果及种子
080131带壳腰果
081340其他干果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$326.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其75$8.61M
越南54$5.61M
以色列39$4.64M
沙特阿拉伯26$3.22M
中国27$2.98M
乌克兰14$1.80M
乌兹别克斯坦34$1.77M
立陶宛10$1.64M
英国10$1.41M
黎巴嫩11$1.20M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LC LLC越南1$175.5K去壳腰果
WIN LLC越南1$150.9K去壳腰果

下游采购商(共 223)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Nuts Co., Ltd.土耳其8$1.06M去壳腰果
Exports L.P.英国7$1.02M去壳腰果、花生
SP Star Roasted Chickpeas乌兹别克斯坦16$932.4K坚果及种子、椰枣
Khalid Derea Alderea & His Partner Co. Ltd.沙特阿拉伯8$863.4K去壳腰果、干椰子
Golden Nuts土耳其6$827.5K去壳腰果
MAZALI NOXATFB5$786.1K坚果及种子、去壳腰果
Zohi Ltd.以色列6$719.3K去壳腰果
DI Ltd.以色列5$603.8K去壳腰果、精梳棉纱
MAZALI NOXATFB中国6$255.3K坚果及种子
Alliance Broker LLP哈萨克斯坦9$134.5K棉针织T恤及背心、鲜李及黑刺李

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03去壳腰果WIN LLC越南$150.9K
2025-07-29去壳腰果LC LLC越南$17.0K
2025-07-29去壳腰果LC LLC越南$8.8K
2025-07-29去壳腰果LC LLC越南$149.7K

出口(共 387)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21去壳腰果MICHAEL MACHLUF MARKETING LTD—$145.5K
2026-04-14去壳腰果GIDA LTD—$142.5K
2026-04-13去壳腰果SHADI NUT LTD—$258.6K
2026-04-13坚果及种子MAZALI NOXATFB—$218.5K
2026-04-07去壳腰果GIDA LTD—$15.0K
2026-04-07去壳腰果GIDA LTD—$18.2K
2026-04-07去壳腰果GIDA LTD—$7.8K
2026-04-07去壳腰果GIDA LTD—$49.9K
2026-04-06去壳腰果SHADI NUT LTD—$225.9K
2026-04-02去壳腰果Ging Trading Pte. Ltd.—$123.0K

相关企业 · 同类产品

Thuy Duong Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →