Thuy Duong Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 387 笔 · 主营 去壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT THùY DươNG
2
进口笔数
387
出口笔数
$326.4K
进口金额
$42.17M
出口金额
2025-09-03
最近进口
2026-04-21
最近出口
2
供应商数
223
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801275481 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7FEGVSC |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Số 921, Đường Thống Nhất, Khu Phước Sơn, Phường Phước Bình, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THÙY DƯƠNG |
| 企业英文名称 | THUY DUONG MANUFACTURING CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 921, đường Thống Nhất, khu phố Phước Sơn, Phường Phước Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 电话 | +84965366426 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 190亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080132 | 去壳腰果 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080131 | 带壳腰果 |
| 081340 | 其他干果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $326.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 75 | $8.61M |
| 越南 | 54 | $5.61M |
| 以色列 | 39 | $4.64M |
| 沙特阿拉伯 | 26 | $3.22M |
| 中国 | 27 | $2.98M |
| 乌克兰 | 14 | $1.80M |
| 乌兹别克斯坦 | 34 | $1.77M |
| 立陶宛 | 10 | $1.64M |
| 英国 | 10 | $1.41M |
| 黎巴嫩 | 11 | $1.20M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LC LLC | 越南 | 1 | $175.5K | 去壳腰果 |
| WIN LLC | 越南 | 1 | $150.9K | 去壳腰果 |
下游采购商(共 223)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Nuts Co., Ltd. | 土耳其 | 8 | $1.06M | 去壳腰果 |
| Exports L.P. | 英国 | 7 | $1.02M | 去壳腰果、花生 |
| SP Star Roasted Chickpeas | 乌兹别克斯坦 | 16 | $932.4K | 坚果及种子、椰枣 |
| Khalid Derea Alderea & His Partner Co. Ltd. | 沙特阿拉伯 | 8 | $863.4K | 去壳腰果、干椰子 |
| Golden Nuts | 土耳其 | 6 | $827.5K | 去壳腰果 |
| MAZALI NOXATFB | 5 | $786.1K | 坚果及种子、去壳腰果 | |
| Zohi Ltd. | 以色列 | 6 | $719.3K | 去壳腰果 |
| DI Ltd. | 以色列 | 5 | $603.8K | 去壳腰果、精梳棉纱 |
| MAZALI NOXATFB | 中国 | 6 | $255.3K | 坚果及种子 |
| Alliance Broker LLP | 哈萨克斯坦 | 9 | $134.5K | 棉针织T恤及背心、鲜李及黑刺李 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 去壳腰果 | WIN LLC | 越南 | $150.9K |
| 2025-07-29 | 去壳腰果 | LC LLC | 越南 | $17.0K |
| 2025-07-29 | 去壳腰果 | LC LLC | 越南 | $8.8K |
| 2025-07-29 | 去壳腰果 | LC LLC | 越南 | $149.7K |
出口(共 387)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 去壳腰果 | MICHAEL MACHLUF MARKETING LTD | — | $145.5K |
| 2026-04-14 | 去壳腰果 | GIDA LTD | — | $142.5K |
| 2026-04-13 | 去壳腰果 | SHADI NUT LTD | — | $258.6K |
| 2026-04-13 | 坚果及种子 | MAZALI NOXATFB | — | $218.5K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | GIDA LTD | — | $15.0K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | GIDA LTD | — | $18.2K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | GIDA LTD | — | $7.8K |
| 2026-04-07 | 去壳腰果 | GIDA LTD | — | $49.9K |
| 2026-04-06 | 去壳腰果 | SHADI NUT LTD | — | $225.9K |
| 2026-04-02 | 去壳腰果 | Ging Trading Pte. Ltd. | — | $123.0K |