CAT TUONG SAI GON IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 扫帚刷子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU CáT TườNG SàI GòN
17
进口笔数
0
出口笔数
$298.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-11
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315409396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVAYM9D |
| 成立日期 | 2018-11-27 |
| 联系地址 | 298/9 Đường Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU CÁT TƯỜNG SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | CAT TUONG SAI GON IMPORT EXPORT SERVICE TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 298/9 Đường Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 732392 | 搪瓷铸铁器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $298.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUZHOU XINHUA TRADING CO LTD | 中国 | 4 | $144.5K | 瓷餐具、其他玻璃制品 |
| ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | 1 | $53.6K | 其他家用电动热器、液体燃料炊具 |
| GUANGDONG XINGHUOYUNTU TRADING CO LTD | 中国 | 6 | $35.2K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $32.3K | 不锈钢家用制品、玻璃容器 |
| HANGZHOU YINA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $8.2K | 不锈钢家用制品、刀具 |
| DONGGUAN YUYI TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.2K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $5.3K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| GUANGZHOU HUAXI TRADING CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.6K | 玩具模型、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 电热器具零件 | ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $23 |
| 2026-03-11 | 电热器具零件 | ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $7 |
| 2026-03-11 | 电热器具零件 | ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-03-11 | 电热器具零件 | ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-03-11 | 电热器具零件 | ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $3 |
| 2026-03-11 | 电热器具零件 | ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-03-11 | 其他家用电动热器 | ZHANJIANG CHAM FEI ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2026-02-02 | 电热器具零件 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $297 |
| 2026-02-02 | 搪瓷铸铁器具 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-02-02 | 家用炊具 | YIWU TINTAS TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |