Duy Cuong Medical Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 190 笔 · 主营 其他诊断试剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHệ - VậT Tư Y Tế DUY CườNG
190
进口笔数
0
出口笔数
$3.07M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901720991 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5HR04E |
| 成立日期 | 2014-05-16 |
| 联系地址 | Xóm 16,Xuân trang, Xã Nghi Đức, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHỆ - VẬT TƯ Y TẾ DUY CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm 16,Xuân trang, Phường Vinh Phú, Nghệ An |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 电话 | +84986496141 |
| 邮箱 | duycuongth@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 370199 | 非彩色摄影胶片 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 370110 | 未曝光X射线胶片 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 184 | $3.02M |
| 韩国 | 2 | $38.4K |
| 美国 | 4 | $12.1K |
| 日本 | 2 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Shengsheng Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 36 | $1.48M | 非彩色摄影胶片、切片机零件 |
| LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 54 | $745.1K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Nanyang Jiuding Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 21 | $300.8K | 未曝光X射线胶片、PET塑料片材 |
| Genrui International Ltd. | 中国 | 24 | $151.2K | 其他诊断试剂、分析仪器 |
| E Lab Biological Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $89.6K | 分析仪器、切片机零件 |
| GENRUI INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 7 | $52.8K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Zhejiang Xinke Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 16 | $37.3K | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Tianjin Grand Paper Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $32.6K | 记录仪用印刷纸、其他涂布纸 |
| Meizhou Cornley Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $10.4K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
| Acro Biotech Inc. | 美国 | 4 | $7.7K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-25 | 其他诊断试剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-25 | 零售清洁粉剂 | LIFOTRONIC TECHNOLOGY (HONG KONG) LTD | 中国 | $6.6K |