Cuong Phat Auto Parts Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他车辆零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU PHụ TùNG ô Tô CườNG PHáT
92
进口笔数
0
出口笔数
$932.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110047875 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUW8CQJD |
| 成立日期 | 2022-06-30 |
| 联系地址 | Số 28, Ngách 2/6/2A, Đường Ngọc Hồi, Tổ 18 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU PHỤ TÙNG Ô TÔ CƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | CUONG PHAT AUTO PARTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28, Ngách 2/6/2A, Đường Ngọc Hồi, Tổ 18 Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0362531638 |
| 邮箱 | Maingochoa24@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 49 | $471.1K |
| 泰国 | 47 | $296.2K |
| 日本 | 6 | $141.4K |
| 墨西哥 | 3 | $9.3K |
| 德国 | 4 | $6.6K |
| 越南 | 4 | $3.2K |
| 新西兰 | 2 | $2.4K |
| 中国 | 4 | $1.5K |
| 法国 | 2 | $525 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT Amico Era Bumiindo | 印度尼西亚 | 30 | $313.4K | 其他车辆零件、车身零件 |
| Mawin Kollakarn Co., Ltd. | 泰国 | 41 | $255.7K | 车身零件、车辆保险杠及零件 |
| Focuz Trading FZE | 阿联酋 | 6 | $208.0K | 其他硫化橡胶制品、其他橡胶带 |
| Nusantara Global Autoparts Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 9 | $104.9K | 车身零件、其他车辆零件 |
| PT Kerap Untung Selalu | 印度尼西亚 | 6 | $50.2K | 50-250cc摩托车、其他车辆零件 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $1.2K |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $547 |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $2.3K |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $258 |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $163 |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $55 |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $207 |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $3.1K |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $90 |
| 2026-04-18 | 车身零件 | NUSANTARA GLOBAL AUTOPARTS | 印度尼西亚 | $270 |