Duy Ngoc Assembly & Production Trading Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 非机动自行车
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Thương Mại Sản Xuất Và Lắp Ráp Duy Ngọc
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.05M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701048030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPVM9DRE |
| 成立日期 | 2009-02-06 |
| 联系地址 | Thôn Chợ, Xã Thống Nhất, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ LẮP RÁP DUY NGỌC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Chợ, Xã Thống Nhất, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3092 - Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +842033613296 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871200 | 非机动自行车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.05M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Jinmingdi Technology Co., Ltd. | 中国 | 27 | $614.3K | 非机动自行车 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $180.9K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Tianjin Taibaixing Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.0K | 非机动自行车 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 1 | $45.1K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| TIANJIN WEIWANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $21.8K | 非机动自行车 |
| Guangzhou Etopa Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.6K | 玩具模型、瓷制卫生洁具 |
| Tianjin Tiantou Huatai International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.6K | 鲜葡萄、非机动自行车 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Tianjin Free Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.2K | 其他自行车零件、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TIANTOU HUATAI INTER | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TIANTOU HUATAI INTER | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TIANTOU HUATAI INTER | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 非机动自行车 | TIANJIN TIANTOU HUATAI INTER | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-16 | 非机动自行车 | GUANGZHOU ETOPA TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-02-24 | 非机动自行车 | TIANJIN WEIWANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $888 |
| 2026-02-24 | 非机动自行车 | TIANJIN WEIWANG TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $520 |