Cocoisland One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 植物纺织纤维
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Cù Lao Dừa
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$52.8K
出口金额
—
最近进口
2025-11-26
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1300928841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53AVYVY |
| 成立日期 | 2013-07-02 |
| 联系地址 | 09B khu phố 4, Phường Phú Khương, Thành phố Bến Tre, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÙ LAO DỪA |
| 企业英文名称 | COCOISLAND ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 09B khu phố 4, Phường Phú Khương, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp đảm bảo các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, , phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác về ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện khi đi vào hoạt động. 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0962906909 |
| 邮箱 | info.cocoisland@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 4亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 140490 | 其他植物产品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 5 | $42.7K |
| 日本 | 2 | $10.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| US Citrus | 美国 | 4 | $42.7K | 其他植物产品、植物纺织纤维 |
| Tarox Co., Ltd. | 日本 | 2 | $10.1K | 椰纤编织地毯、植物纺织纤维 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 植物纺织纤维 | TAROX CO LTD | 日本 | $5.2K |
| 2025-10-31 | 植物纺织纤维 | TAROX CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2024-04-12 | COCO PEAT MIX COCO PEAT COCOFIBER COIR MAT FRBAG | US CITRUS, LLC | 美国 | $0 |
| 2024-03-28 | 其他植物产品 | US CITRUS | 美国 | $582 |
| 2024-03-28 | 其他植物产品 | US CITRUS | 美国 | $2.2K |
| 2024-03-28 | 植物纺织纤维 | US CITRUS | 美国 | $6.9K |
| 2024-03-28 | 其他植物产品 | US CITRUS | 美国 | $1.0K |
| 2024-03-19 | 其他植物产品 | US CITRUS | 美国 | $582 |
| 2024-03-19 | 植物纺织纤维 | US CITRUS | 美国 | $6.9K |
| 2024-03-19 | 其他植物产品 | US CITRUS | 美国 | $2.2K |