Hoa Phat Dung Quat Steel Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5,059 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THéP HòA PHáT DUNG QUấT
- 邮箱466
- Facebook1
- YouTube1
5,059
进口笔数
1,367
出口笔数
$9.02B
进口金额
$3.71B
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-04-28
最近出口
364
供应商数
260
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4300793861 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM5HB558 |
| 成立日期 | 2017-02-03 |
| 联系地址 | Khu kinh tế Dung Quất, Xã Vạn Tường, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THÉP HÒA PHÁT DUNG QUẤT |
| 企业英文名称 | HOA PHAT DUNG QUAT STEEL JOINT STOCK COMPANY |
| 其他编号 | 5493008PLXPX55H2BW96 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1910 - Sản xuất than cốc 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4541 - Bán mô tô, xe máy 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842553620630 |
| 邮箱 | tuyendungdungquat@hoaphat.com.vn |
| 官网 | www.hoaphatdungquat.vn |
| 传真 | +842553620968 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 58万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 690220 | 高铝耐火砖 |
| 845530 | 金属轧机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 260111 | 未烧结铁矿 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721420 | 变形钢筋 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 720712 | 低碳矩形钢材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 270 | $3.70B |
| 中国 | 2,886 | $1.62B |
| 巴西 | 110 | $1.52B |
| 马来西亚 | 252 | $489.97M |
| 美国 | 49 | $346.03M |
| 印度 | 711 | $223.14M |
| 南非 | 24 | $187.17M |
| 俄罗斯 | 34 | $186.01M |
| 卡塔尔 | 8 | $143.60M |
| 日本 | 119 | $141.75M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 80 | $747.91M |
| 新加坡 | 90 | $459.47M |
| 印度尼西亚 | 91 | $347.71M |
| 马来西亚 | 280 | $263.95M |
| 墨西哥 | 96 | $202.17M |
| 美国 | 78 | $197.70M |
| 荷兰 | 10 | $145.46M |
| 柬埔寨 | 125 | $131.87M |
| 多米尼加 | 13 | $126.72M |
| 土耳其 | 12 | $121.57M |
贸易伙伴
上游供应商(共 364)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WISDRI Engineering & Research Incorporation | 中国 | 219 | $404.73M | 其他钢铁结构体、阀门龙头 |
| Primetals Technologies Japan Ltd. | 日本 | 140 | $241.85M | 冷轧机、轧机零件 |
| Huatai Yongchuang (Beijing) Tech Co., Ltd. | 中国 | 300 | $166.82M | 高铝耐火砖、耐火混合料 |
| OM Materials (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 128 | $166.44M | 硅锰铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Primetals Technologies Austria GmbH | 德国 | 112 | $116.43M | 轧机零件、冶金机械零件 |
| SMS India Private Ltd. | 印度 | 249 | $82.52M | 冶金机械零件、工业炉具零件 |
| SMS Group GmbH | 德国 | 175 | $68.53M | 轧机零件、阀门龙头 |
| Sinosteel Xingtai Machinery & Mill Roll Co., Ltd. | 中国 | 176 | $37.64M | 金属轧机、轧机零件 |
| Pingxiang City Holly Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 175 | $32.40M | 其他钢铁制品、电力控制板 |
| Vesuvius Malaysia Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 488 | $30.09M | 耐火混合料、高铝耐火砖 |
下游采购商(共 260)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoa Phat Trading International Pte. Ltd. | 新加坡 | 124 | $606.78M | 热轧钢条<14mm、变形钢筋 |
| Marcegaglia Carbon Steel S.p.A. | 意大利 | 29 | $580.21M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| GS Global Corp | 马来西亚 | 171 | $215.86M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Marubeni-Itochu Steel Pte. Ltd. | 日本 | 63 | $185.14M | 焊接钢管、焊接方钢管 |
| Cargill International Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $144.37M | 冷轧钢卷、冷轧钢卷 |
| Chip Mong Group Co., Ltd. | 越南 | 106 | $112.41M | 零售清洁粉剂、热轧螺纹钢 |
| Steelinvest Ltd | 印度尼西亚 | 30 | $103.91M | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Xixia Longcheng Special Material Co., Ltd. | 中国 | 31 | $35.54M | 冶金机械零件、精炼铜板 |
| GS Global Corp. | 韩国 | 25 | $23.84M | 初级形态PET、木颗粒 |
| Xixia Longcheng Special Material Co., Ltd. | 越南 | 23 | $18.13M | 精炼铜板、铜合金条杆 |
近期贸易明细
进口(共 5,059)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 电气装置零件 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 电气装置零件 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-30 | 高碳锰铁 | SUMITOMO COPORATION | 马来西亚 | $258.3K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $273 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $996 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-30 | 电力控制板 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-30 | 电气装置零件 | PINGXIANG CITY HOLLY IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 1,367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 粒状矿渣 | TA YI (U K) MATERIALS LTD | — | $10 |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $1.31M |
| 2026-04-28 | 热轧钢卷 | WIN FAITH TRADING LTD | 中国 | $5.24M |
| 2026-04-22 | 热轧钢卷 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING NA LLC | 美国 | $165.2K |
| 2026-04-22 | 热轧钢卷 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING NA LLC | 美国 | $144.0K |
| 2026-04-22 | 热轧钢卷 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING NA LLC | 美国 | $82.6K |
| 2026-04-22 | 热轧钢卷 | STEMCOR USA INC | 美国 | $47.0K |
| 2026-04-22 | 热轧钢卷 | HANGZHOU COGENERATION (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | $1.03M |
| 2026-04-22 | 热轧钢卷 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING NA LLC | 美国 | $84.0K |
| 2026-04-22 | 热轧钢卷 | THYSSENKRUPP MATERIALS TRADING NA LLC | 美国 | $143.0K |