HTK Production & Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他拉链

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HTK

86
进口笔数
69
出口笔数
$984.7K
进口金额
$1.95M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $264.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 9 笔出口 $236.3K · 4 笔2023-10进口 $88.5K · 8 笔出口 $244.0K · 3 笔2023-11进口 $11.0K · 4 笔出口 $264.4K · 5 笔2023-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-02进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-05进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 2 笔2024-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-05进口 $44.8K · 4 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $60.3K · 9 笔出口 $236.3K · 4 笔2023-10进口 $88.5K · 8 笔出口 $244.0K · 3 笔2023-11进口 $11.0K · 4 笔出口 $264.4K · 5 笔2023-12进口 $12.0K · 4 笔出口 $14.9K · 2 笔2024-01进口 $1.2K · 1 笔出口 $21.6K · 2 笔2024-02进口 $26.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-04进口 $12.9K · 2 笔出口 $79.8K · 3 笔2024-05进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $125.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $133.7K · 2 笔2024-12进口 $19.3K · 3 笔出口 $41.0K · 3 笔2025-01进口 $5.2K · 2 笔出口 $44.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.9K · 1 笔2025-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 3 笔2025-05进口 $44.8K · 4 笔出口 $5.5K · 2 笔2025-06进口 $1.8K · 2 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $107.2K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号0901101966
企查查编码QVN2PCRFCP
成立日期2021-05-21
联系地址Đội 1, Thôn An Chiểu 2, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HTK
企业英文名称HTK PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đội 1, Thôn An Chiểu 2, Phường Phố Hiến, Hưng Yên
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84973758522
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本62亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960719其他拉链
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
551349印花化纤棉布
580710机织标签
580890装饰流苏
590390塑料涂层织物
960610扣件及零件
401590硫化橡胶服装
551511聚酯粘胶混纺布

出口

HS 编码产品
621040男式非针织服装
621133男式化纤服装
621050女式纺织服装
721933不锈钢冷轧板(1-3mm)
830249贱金属配件
871680其他车辆
620343男式化纤裤
732690其他钢铁制品
050510填充用羽毛羽绒
621143女式化纤服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$393.1K
韩国44$329.9K
意大利8$201.3K
越南11$35.8K
中国香港1$24.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国41$1.78M
越南28$168.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.H. Planning Co., Ltd.韩国21$124.5K其他拉链、印刷标签
W. L. Gore & Associates Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$86.3K聚氨酯纺织物、塑料涂层织物
S.H. Planning Co., Ltd.意大利3$74.5K鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒
Suzhou Veteran Environmental Technology Co., Ltd.中国3$72.9K染色尼龙织物、聚氨酯纺织物
GPA Global韩国12$52.2K其他拉链、聚酯短纤织物
Ky Phong Padding Co., Ltd.越南5$26.4K70-150克非织造布、25-70克非织造布
GPA Global意大利3$24.1K鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒
Suzhou Veteran Environmental Technology Co., Ltd.韩国3$23.8K印刷标签、聚酯短纤织物
Jiangsu Pan Korea International Trading Co., Ltd.韩国3$14.2K染色尼龙织物、染色聚酯布
YKK Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch越南4$6.8K其他拉链、金属拉链

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.H. Planning Co., Ltd.韩国27$997.1K男式化纤服装、男式化纤裤
GPA Global韩国10$679.8K男式非针织服装、女式纺织服装
Pretty Vina Co., Ltd.越南24$74.2K其他塑料包装制品、印刷标签
Thai Hung Garment Export Co., Ltd.韩国2$51.8K填充用羽毛羽绒、印花化纤棉布
Thai Hung Export Garment Co., Ltd.越南1$37.9K其他拉链、机织标签
Clotho J & J Co., Ltd.韩国1$33.9K男式合成纤维夹克、男式化纤大衣
GPA Global越南2$33.3K填充用羽毛羽绒、男式非针织服装
S.H. Planning Co., Ltd.越南1$23.3K70-150克非织造布、25-70克非织造布
Sangwoo Co., Ltd.韩国1$14.6K女式棉衬衫、女式化纤衬衫
Pretty Vina Co., Ltd.1$769非玻璃化转印纸、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 86)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30其他拉链YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$552
2025-06-30其他拉链YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$278
2025-06-27其他拉链YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$395
2025-06-27其他拉链YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$478
2025-06-27其他拉链YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$28
2025-06-27其他拉链YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH越南$69
2025-05-28金属纽扣S H PLANNING CO LTD韩国$364
2025-05-28聚酯长丝织物S H PLANNING CO LTD韩国$1.5K
2025-05-28装饰流苏S H PLANNING CO LTD韩国$328
2025-05-28橡塑浸渍纱线S H PLANNING CO LTD韩国$319

出口(共 69)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27不锈钢型材CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$1.9K
2026-04-27金属框架座椅CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$337
2026-04-15其他车辆CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$5.2K
2026-04-01其他车辆CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$2.9K
2026-03-25不锈钢型材CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$2.5K
2026-03-25其他车辆CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$997
2026-03-25不锈钢型材CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$1.2K
2026-03-16不锈钢型材CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$2.3K
2026-03-06喷雾机零件CONG TY TNHH PRETTY VINA越南$288
2026-03-0650-300升容器CONG TY TNHH PRETTY VINA—$146

相关企业 · 同类产品

HTK Production & Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →