HTK Production & Trade Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI HTK
86
进口笔数
69
出口笔数
$984.7K
进口金额
$1.95M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-27
最近出口
35
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901101966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PCRFCP |
| 成立日期 | 2021-05-21 |
| 联系地址 | Đội 1, Thôn An Chiểu 2, Xã Liên Phương, Thành phố Hưng yên, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI HTK |
| 企业英文名称 | HTK PRODUCTION AND TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 1, Thôn An Chiểu 2, Phường Phố Hiến, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84973758522 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 62亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 551219 | 聚酯短纤织物 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 551511 | 聚酯粘胶混纺布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621040 | 男式非针织服装 |
| 621133 | 男式化纤服装 |
| 621050 | 女式纺织服装 |
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 620343 | 男式化纤裤 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 050510 | 填充用羽毛羽绒 |
| 621143 | 女式化纤服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $393.1K |
| 韩国 | 44 | $329.9K |
| 意大利 | 8 | $201.3K |
| 越南 | 11 | $35.8K |
| 中国香港 | 1 | $24.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 41 | $1.78M |
| 越南 | 28 | $168.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.H. Planning Co., Ltd. | 韩国 | 21 | $124.5K | 其他拉链、印刷标签 |
| W. L. Gore & Associates Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $86.3K | 聚氨酯纺织物、塑料涂层织物 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 意大利 | 3 | $74.5K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Suzhou Veteran Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.9K | 染色尼龙织物、聚氨酯纺织物 |
| GPA Global | 韩国 | 12 | $52.2K | 其他拉链、聚酯短纤织物 |
| Ky Phong Padding Co., Ltd. | 越南 | 5 | $26.4K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| GPA Global | 意大利 | 3 | $24.1K | 鸟类羽毛及部件、填充用羽毛羽绒 |
| Suzhou Veteran Environmental Technology Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $23.8K | 印刷标签、聚酯短纤织物 |
| Jiangsu Pan Korea International Trading Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $14.2K | 染色尼龙织物、染色聚酯布 |
| YKK Vietnam Co., Ltd. Ha Nam Branch | 越南 | 4 | $6.8K | 其他拉链、金属拉链 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.H. Planning Co., Ltd. | 韩国 | 27 | $997.1K | 男式化纤服装、男式化纤裤 |
| GPA Global | 韩国 | 10 | $679.8K | 男式非针织服装、女式纺织服装 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $74.2K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Thai Hung Garment Export Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.8K | 填充用羽毛羽绒、印花化纤棉布 |
| Thai Hung Export Garment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $37.9K | 其他拉链、机织标签 |
| Clotho J & J Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $33.9K | 男式合成纤维夹克、男式化纤大衣 |
| GPA Global | 越南 | 2 | $33.3K | 填充用羽毛羽绒、男式非针织服装 |
| S.H. Planning Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 70-150克非织造布、25-70克非织造布 |
| Sangwoo Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $14.6K | 女式棉衬衫、女式化纤衬衫 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 1 | $769 | 非玻璃化转印纸、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 其他拉链 | YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $552 |
| 2025-06-30 | 其他拉链 | YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $278 |
| 2025-06-27 | 其他拉链 | YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $395 |
| 2025-06-27 | 其他拉链 | YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $478 |
| 2025-06-27 | 其他拉链 | YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $28 |
| 2025-06-27 | 其他拉链 | YKK VIETNAM CO LTD HA NAM BRANCH | 越南 | $69 |
| 2025-05-28 | 金属纽扣 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $364 |
| 2025-05-28 | 聚酯长丝织物 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2025-05-28 | 装饰流苏 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $328 |
| 2025-05-28 | 橡塑浸渍纱线 | S H PLANNING CO LTD | 韩国 | $319 |
出口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-27 | 金属框架座椅 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $337 |
| 2026-04-15 | 其他车辆 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $5.2K |
| 2026-04-01 | 其他车辆 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-25 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.5K |
| 2026-03-25 | 其他车辆 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $997 |
| 2026-03-25 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 不锈钢型材 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-06 | 喷雾机零件 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | 越南 | $288 |
| 2026-03-06 | 50-300升容器 | CONG TY TNHH PRETTY VINA | — | $146 |