ABC Trading Service Production & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非塑料眼镜架
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU ABC
11
进口笔数
0
出口笔数
$56.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317421864 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBE2TKKW |
| 成立日期 | 2022-08-08 |
| 联系地址 | Số 65 đường nội bộ D2D, Khu dân cư CENTANA Điền Phúc Thành - số 120 đường Trường Lưu, Phường Long Trường, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ABC |
| 企业英文名称 | ABC TRADING SERVICE PRODUCTION AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 65 đường nội bộ D2D, Khu dân cư CENTANA Điền Phúc Thành -, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép |
| 电话 | +84565896374 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900319 | 非塑料眼镜架 |
| 900311 | 塑料眼镜架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $45.9K |
| 韩国 | 1 | $10.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Si Yuan Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $30.4K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Blue Ribbon Optics | 韩国 | 1 | $10.8K | 塑料眼镜架、非塑料眼镜架 |
| Wenzhou Dilicn Optical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.2K | 非塑料眼镜架、塑料眼镜架 |
| Wenzhou Join Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 眼镜零件、其他机器刀具 |
| Deng Xiaohua | 中国 | 2 | $468 | 非塑料眼镜架、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 非塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-15 | 非塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-01-15 | 塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-15 | 塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-01-15 | 非塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-15 | 非塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $217 |
| 2026-01-15 | 非塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2026-01-15 | 塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-15 | 塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $210 |
| 2026-01-15 | 塑料眼镜架 | XIAMEN SI YUAN INDUSTRY & TRADING CO LTD | 中国 | $140 |