The Light Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 103 笔 · 主营 美术颜料套装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI áNH SáNG
103
进口笔数
0
出口笔数
$941.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315608497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE802YXC |
| 成立日期 | 2019-04-03 |
| 联系地址 | Tầng 14, Tòa nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI ÁNH SÁNG |
| 企业英文名称 | THE LIGHT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 14, Tòa Nhà HM Town, 412 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 7911 - Đại lý du lịch 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84974888896 |
| 邮箱 | ketoan.anhsang2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 960330 | 化妆刷 |
| 294200 | 其他有机化合物 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 960910 | 带套铅笔蜡笔 |
| 442199 | 其他木制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 54 | $611.6K |
| 韩国 | 18 | $117.4K |
| 日本 | 25 | $97.2K |
| 俄罗斯 | 3 | $63.8K |
| 英国 | 2 | $26.1K |
| 土耳其 | 3 | $13.7K |
| 法国 | 2 | $8.9K |
| 荷兰 | 1 | $2.5K |
| 意大利 | 1 | $18 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Miya Stationery Co., Ltd. | 中国 | 39 | $467.4K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| Holbein Art Materials Inc. | 日本 | 24 | $97.4K | 美术颜料、化妆刷 |
| Mijello Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $80.5K | 美术颜料套装、塑料文具 |
| JSC Artistic Paints Plant Nevskaya Palitra | 俄罗斯 | 3 | $63.8K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| Jiangsu Animal By-Products Import & Export Group Corp. | 中国 | 3 | $52.4K | 农用切割刀片、收割机零件 |
| Shinhan Art Materials Inc. | 韩国 | 6 | $37.1K | 美术颜料套装、毡尖笔 |
| Daler Rowney Ltd. | 英国 | 2 | $26.1K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| JIANGSU ANIMAL BY-PRODUCTS IMPORT & EXPORT GROUP CORP. | 中国 | 3 | $24.2K | 美术颜料套装、其他木制品 |
| Hangzhou Huaya Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.4K | 绘画粉笔、美术颜料套装 |
| Goldkim Boya Kimya ve Egitim Araclari San. Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 3 | $13.7K | 美术颜料 |
近期贸易明细
进口(共 103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 美术颜料 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $882 |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $80 |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $228 |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $62 |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-23 | 美术颜料套装 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $224 |
| 2026-04-23 | 其他有机化合物 | HANGZHOU MIYA STATIONERY CO.,LTD | 中国 | $480 |