DGC Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 182 笔 · 主营 机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV DGC
182
进口笔数
1
出口笔数
$3.37M
进口金额
$1.2K
出口金额
2026-02-21
最近进口
2025-08-05
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702106655 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRENY3HT |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Số 37, phố Kim Liên, Phường Hoà Lạc, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV DGC |
| 企业英文名称 | DGC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, phố Kim Liên, Phường Móng Cái 1, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | +84904445057 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843120 | 机械零件 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 821490 | 刀具 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854129 | 大功率晶体管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 165 | $3.25M |
| 中国 | 17 | $126.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $1.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | 146 | $3.08M | 机械零件、其他钢铁铸件 |
| PRINCE CORP PRIVATE LIMITED | 印度 | 18 | $154.7K | 塑料餐具、塑料家具 |
| Dongxing Fuze Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $126.5K | 针织床品、非塑料梳子 |
| Mats N More | 印度 | 1 | $12.0K | 椰纤编织地毯、簇绒地毯 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ray Bright Technologies | 印度 | 1 | $1.2K | 未装配光学元件、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
进口(共 182)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-21 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-21 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-16 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-13 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-11 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-07 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-07 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-07 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-02-07 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-31 | 机械零件 | CRESCENT FOUNDRY COMPANY PVT LTD | 印度 | $0 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-05 | 大功率晶体管 | RAY BRIGHT TECHNOLOGIES | 印度 | $1.2K |