Phuc Nhan Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 车身零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU PHúC NHâN LINH
27
进口笔数
0
出口笔数
$616.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703081664 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDXK6QSM |
| 成立日期 | 2022-09-07 |
| 联系地址 | 66/15 Vĩnh Phú 2, Khu phố Đông, Phường Bình Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚC NHÂN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 66/15 Vĩnh Phú 2, Khu phố Đông, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 电话 | +84947333348 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842131 | 发动机空气滤清器 |
| 870891 | 车辆散热器 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $616.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | 11 | $319.6K | 非电动提升机、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Longshenghui Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 6 | $112.9K | 其他塑料制品、镀铝锌钢板 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 3 | $73.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Linyi Quansheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $50.3K | 无缝钢管、普通石膏制品 |
| Guangzhou Youyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $35.3K | 音频设备零件、淀粉胶 |
| V Top Source Trading Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 塑料包装箱、金属框架座椅 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 发动机点火装置 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $825 |
| 2026-06-30 | 内燃机滤油器 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 发动机点火装置 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-30 | 其他风扇 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-06-30 | 非泡沫橡胶密封件 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $800 |
| 2026-06-30 | 柴油机零件 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 阀门龙头 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $610 |
| 2026-06-30 | 车身零件 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $192 |
| 2026-06-30 | 车辆制动零件 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $240 |
| 2026-06-30 | 车辆保险杠及零件 | Hangzhou Yichengkai Technology Co., Ltd. | 中国 | $70 |