KAJ Commodity Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KAJ COMMODITY
0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$981.1K
出口金额
—
最近进口
2024-06-22
最近出口
0
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314430282 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCRPVHB5 |
| 成立日期 | 2017-05-27 |
| 联系地址 | 515A Ô4, Khu A, Thị Trấn Hậu Nghĩa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KAJ COMMODITY |
| 企业英文名称 | KAJ COMMODITY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà G4-25 Đường N13, Ấp Đức Hạnh 1, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | 01265620919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 320亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 86 | $901.7K |
| 越南 | 8 | $79.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anand Organic Products | 印度 | 29 | $313.3K | 药用植物、编织用竹 |
| AB Fragrances | 瑞典 | 13 | $137.8K | 药用植物、编织用竹 |
| Sai Samarth Impex | 印度 | 8 | $85.1K | 药用植物、编织用竹 |
| Sriram Agarbathi Works | 印度 | 6 | $64.2K | 药用植物、编织用竹 |
| Mc Greens Exports | 印度 | 6 | $62.4K | 编织用竹、药用植物 |
| Roshan Sugandha Bhandar | 印度 | 6 | $62.2K | 编织用竹、药用植物 |
| Rajput Enterprises Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $43.3K | 药用植物、种子分选机 |
| G.T. Products Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $41.7K | 其他天然树脂、编织用竹 |
| Sriram Agarbathi Works | 越南 | 3 | $32.1K | 药用植物 |
| R. Sankaranarayanan Industries | 印度 | 3 | $16.9K | 药用植物 |
近期贸易明细
出口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-22 | 药用植物 | G.T.PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |
| 2024-06-19 | 药用植物 | SRIRAM AGARBATHI WORKS | 印度 | $10.7K |
| 2024-05-13 | 药用植物 | GT PRODUCTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.6K |
| 2024-05-10 | 药用植物 | SRIRAM AGARBATHI WORKS | 越南 | $10.7K |
| 2024-03-21 | 药用植物 | RAJPUT ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2024-02-28 | 药用植物 | RAJPUT ENTERPRISES PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2023-11-04 | 药用植物 | ROSHAN SUGANDHA BHANDAR | 印度 | $10.5K |
| 2023-11-03 | 药用植物 | ANAND ORGANIC PRODUCTS | 印度 | $11.2K |
| 2023-10-13 | 药用植物 | MC GREENS EXPORTS | 印度 | $10.7K |
| 2023-10-12 | 药用植物 | AB FRAGRANCES | 印度 | $10.7K |