KAJ Commodity Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 94 笔 · 主营 药用植物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KAJ COMMODITY

0
进口笔数
94
出口笔数
$0
进口金额
$981.1K
出口金额
最近进口
2024-06-22
最近出口
0
供应商数
18
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720212022202320242021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $75.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $32.1K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314430282
企查查编码QVNCRPVHB5
成立日期2017-05-27
联系地址515A Ô4, Khu A, Thị Trấn Hậu Nghĩa, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KAJ COMMODITY
企业英文名称KAJ COMMODITY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà G4-25 Đường N13, Ấp Đức Hạnh 1, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm
电话01265620919
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本320亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
121190药用植物

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度86$901.7K
越南8$79.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 18)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anand Organic Products印度29$313.3K药用植物、编织用竹
AB Fragrances瑞典13$137.8K药用植物、编织用竹
Sai Samarth Impex印度8$85.1K药用植物、编织用竹
Sriram Agarbathi Works印度6$64.2K药用植物、编织用竹
Mc Greens Exports印度6$62.4K编织用竹、药用植物
Roshan Sugandha Bhandar印度6$62.2K编织用竹、药用植物
Rajput Enterprises Pvt. Ltd.印度4$43.3K药用植物、种子分选机
G.T. Products Pvt. Ltd.印度4$41.7K其他天然树脂、编织用竹
Sriram Agarbathi Works越南3$32.1K药用植物
R. Sankaranarayanan Industries印度3$16.9K药用植物

近期贸易明细

出口(共 94)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-22药用植物G.T.PRODUCTS PRIVATE LTD印度$10.6K
2024-06-19药用植物SRIRAM AGARBATHI WORKS印度$10.7K
2024-05-13药用植物GT PRODUCTS PRIVATE LTD印度$10.6K
2024-05-10药用植物SRIRAM AGARBATHI WORKS越南$10.7K
2024-03-21药用植物RAJPUT ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$11.0K
2024-02-28药用植物RAJPUT ENTERPRISES PRIVATE LTD印度$11.0K
2023-11-04药用植物ROSHAN SUGANDHA BHANDAR印度$10.5K
2023-11-03药用植物ANAND ORGANIC PRODUCTS印度$11.2K
2023-10-13药用植物MC GREENS EXPORTS印度$10.7K
2023-10-12药用植物AB FRAGRANCES印度$10.7K

相关企业 · 同类产品

KAJ Commodity Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →