Hong Phat Technical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 冶金机械零件
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Kỹ THUậT HồNG PHáT
15
进口笔数
0
出口笔数
$289.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002166341 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88X8N49 |
| 成立日期 | 2020-05-28 |
| 联系地址 | Nhà ông Hà Văn Tính, ngõ 8, đường Ngô Đức Kế, Phường Kỳ Liên, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT TECHNICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Hà Văn Tính, ngõ 8, đường Ngô Đức Kế, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84389976850 |
| 邮箱 | kythuathongphat86@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845490 | 冶金机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $289.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weier Machinery Jiangsu Co., Ltd. | 中国 | 15 | $289.5K | 冶金机械零件、轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-02 | 冶金机械零件 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2025-03-27 | 轴承座 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $18.6K |
| 2025-03-27 | 轴承座 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2024-08-02 | 轴承座 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $14.7K |
| 2024-06-19 | 轴承座 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $22.9K |
| 2024-06-03 | 冶金机械零件 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2024-06-03 | 冶金机械零件 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $43.5K |
| 2024-05-17 | 冶金机械零件 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $8.1K |
| 2024-04-02 | 冶金机械零件 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-04-02 | 冶金机械零件 | WEIER MACHINERY JIANGSU CO LTD | 中国 | $3.1K |