VALIS CORP ORATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 多扬声器箱体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VALIS CORPORATION
31
进口笔数
0
出口笔数
$270.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-10
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106375697 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPXW3SJW |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | Số 29 Trung tâm thương mại Leparc- Công viên Yên Sở, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VALIS CORPORATION |
| 企业英文名称 | VALIS CORPORATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN3 - Khu Công Nghiệp Vĩnh Tuy, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02466880063 |
| 邮箱 | info@enida.vn |
| 传真 | 02435135514 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851762 | 通信设备 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 28 | $257.0K |
| 中国台湾 | 2 | $9.3K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 英国 | 1 | $789 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAMSON TECHNOLOGIES CORP | 中国 | 5 | $81.6K | 多扬声器箱体、麦克风及支架 |
| GUANGZHOU ORI TONE IMP & EXP TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $36.7K | 纺织染色助剂、多扬声器箱体 |
| DONGGUAN JINGHENG ELECTRON CO LTD CHINA | 中国 | 1 | $31.2K | 其他电气设备 |
| GUANGZHOU SONBS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $30.5K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| SAMSON DISTRIBUTION LLC | 中国 | 3 | $28.0K | 其他电气设备、麦克风及支架 |
| ARMOUR HONG KONG LTD | 中国香港 | 6 | $16.3K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| RUSSOUND | 美国 | 1 | $14.4K | 通信设备、其他塑料制品 |
| ENPING JUNYE TRADE CO LTD | 中国 | 1 | $7.6K | 音频设备零件、麦克风及支架 |
| SHENZHEN JW SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 中国 | 1 | $5.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| ATEIS SE PTE LTD | 新加坡 | 2 | $3.5K | 麦克风及支架、未装壳扬声器 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-10 | 已录制光碟 | ENPING JUNYE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-10 | 其他电气设备 | ENPING JUNYE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-10 | 电力控制板 | ENPING JUNYE TRADE CO LTD | 中国 | $358 |
| 2026-01-10 | 电力控制板 | ENPING JUNYE TRADE CO LTD | 中国 | $397 |
| 2026-01-05 | 麦克风及支架 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $942 |
| 2026-01-05 | 麦克风及支架 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $294 |
| 2026-01-05 | 电声扩音机组 | ATEIS SE PTE LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-12-24 | 音频放大器 | ATEIS SE PTE LTD | 中国 | $585 |
| 2025-12-20 | 单个扬声器 | ARMOUR HOME ELECTRONICS LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-12-09 | 音频放大器 | ENPING DELI TRADE CO LTD | 中国 | $4.9K |