HD Toan Cau Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 64 笔 · 主营 不锈钢焊管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI HD TOàN CầU
64
进口笔数
0
出口笔数
$2.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901039926 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6C45HDN |
| 成立日期 | 2018-08-07 |
| 联系地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Trưng Trắc, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HD TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | HD TOAN CAU TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Tuấn Dị, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84977668292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 64 | $2.51M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | 29 | $1.04M | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Fujian Jinhongchang Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 13 | $585.0K | 插销组装胶鞋、其他塑胶鞋 |
| Hanking Trade Ltd. | 中国 | 11 | $448.1K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Xiamen Meiyisa Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $232.7K | 插销组装胶鞋、不锈钢焊管 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $137.7K | 变压器零件、土方机械零件 |
| Xiamen Murren Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.6K | 不锈钢焊管、焊接方钢管 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20.5K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-22 | 不锈钢焊管 | SUN-TRANS (HK) TRADING LTD | 中国 | $8.1K |
| 2026-04-17 | 焊接方钢管 | HANKING TRADE LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-17 | 焊接方钢管 | HANKING TRADE LTD | 中国 | $6.7K |