Royal Container Intermodal Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 香烟
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI ĐA PHươNG THứC HOàNG GIA CONTAINER
1
进口笔数
3
出口笔数
$74.4K
进口金额
$117.0K
出口金额
2024-05-14
最近进口
2025-02-03
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311978930 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4NFHMG |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Tầng 2 Tòa Nhà Melody, 651-653 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI ĐA PHƯƠNG THỨC HOÀNG GIA CONTAINER |
| 企业英文名称 | ROYAL CONTAINER INTERMODAL TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 Tòa Nhà Melody, 651-653 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | 02838993568 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 240220 | 香烟 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $74.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴拿马 | 2 | $117.0K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maxon C&T Corporation Ltd. | 中国 | 1 | $74.4K | 运输集装箱 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brainstorm Services S.A. | 巴拿马 | 2 | $117.0K | 甲壳动物粉、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-14 | 运输集装箱 | MAXON C & T CORP ORATION LTD | 中国 | $74.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-03 | 香烟 | BRAINSTORM SERVICES SA | 巴拿马 | $58.5K |
| 2023-12-11 | 香烟 | BRAINSTORM SERVICES SA | 巴拿马 | $58.5K |
| 2023-04-27 | PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3027 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3099 PVC FLEX REPROPELLE TS GRADE 4845 CIF NEWARK- NEW YORK PORT PACKING 162 JUMBO BAGS ON 162 WOODEN PALLETS 1000KG PER BAG 144 KRAFT BAGS 25KG PER BAG ETC | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2023-04-27 | PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3027 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3099 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 4845 CIF NEWARK- NEW YORK PORT PACKING 162 JUMBO BAGS ON 162 WOODEN PALLETS 1000KG PER BAG 144 KRAFT BAGS 25KG PER BAG ETC | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2023-04-27 | PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3027 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3099 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 4845 CIF NEWARK- NEW YORK PORT PACKING 162 JUMBO BAGS ON 162 WOODEN PALLETS10 00KG PER BAG 144 KRAFT BAGS 25KG PER BAG ETC | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2023-04-27 | PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3027 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3099 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 4845 CIF NEWARK-NEW YORK PORT PACK ING 162 JUMBO BAGS ON 162 WOODEN PALLETS 1000KG PER BAG 144 KRAFT BAGS 25KG PER BAG ETC | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2023-04-27 | PVC FLEX REPROPELLETS GRADE 3027 PVC FLEX R EPRO PELLETS GRADE 3099 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 4845 CIF NEWARK- NEW YORK PORT PACKING 162 JUMBO BAGS ON 162 WOODEN PALLETS 1000KG PER BAG 144 KRAFT BAGS 25KG PER BAG ETC | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |
| 2023-04-27 | PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3027 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 3099 PVC FLEX REPRO PELLETS GRADE 4845 CIF NEWARK- NEW YORK PORT PACKING162 JUMBO BAGS ON 162 WOODEN PALLETS 10 00KG PER BAG 144 KRAFT BAGS 25KG PER BAG ETC | MOTHERLINES INC. | 美国 | $0 |