BTS Construction Machinery Parts Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 火花点火发动机零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH BTS

25
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $17.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $22.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $45.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $38.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $30.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $73.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $215.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109933981
企查查编码QVNG9BK2G0
成立日期2022-03-16
联系地址Thôn Ro, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH BTS
企业英文名称BTS CONSTRUCTION MACHINERY PARTS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Ro, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84936389286
邮箱btsmct999@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
840991火花点火发动机零件
848310传动轴及曲柄
761699其他铝制品
401693非泡沫橡胶密封件
841330发动机泵
848410金属复合垫圈
848350滑轮飞轮
760810铝管
843149土方机械零件
848340齿轮及变速器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国25$1.00M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd.中国21$940.5K土方机械零件、齿轮及变速器
Dongguan Dongping Trading Co., Ltd.中国2$34.2K土方机械零件、齿轮及变速器
Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd.中国1$25.5K变压器零件、土方机械零件
HK Lemon Import & Export Ltd.中国1$2.7K其他塑料制品、非办公金属家具

近期贸易明细

进口(共 25)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25火花点火发动机零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-25传动轴及曲柄GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$180
2026-04-25火花点火发动机零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$1.5K
2026-04-25火花点火发动机零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$900
2026-04-25火花点火发动机零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$1.4K
2026-04-25金属复合垫圈GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$45
2026-04-25火花点火发动机零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$1.3K
2026-04-25火花点火发动机零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$900
2026-04-25金属复合垫圈GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$900
2026-04-25火花点火发动机零件GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD中国$390

相关企业 · 同类产品

BTS Construction Machinery Parts Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →