BTS Construction Machinery Parts Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 25 笔 · 主营 火花点火发动机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHụ TùNG MáY CôNG TRìNH BTS
25
进口笔数
0
出口笔数
$1.00M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109933981 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9BK2G0 |
| 成立日期 | 2022-03-16 |
| 联系地址 | Thôn Ro, Xã Tuyết Nghĩa, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHỤ TÙNG MÁY CÔNG TRÌNH BTS |
| 企业英文名称 | BTS CONSTRUCTION MACHINERY PARTS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Ro, Xã Kiều Phú, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84936389286 |
| 邮箱 | btsmct999@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 760810 | 铝管 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.00M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Hehe Trade Co., Ltd. | 中国 | 21 | $940.5K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Dongguan Dongping Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.2K | 土方机械零件、齿轮及变速器 |
| Guangzhou Mingxin Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.5K | 变压器零件、土方机械零件 |
| HK Lemon Import & Export Ltd. | 中国 | 1 | $2.7K | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 25)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 传动轴及曲柄 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $45 |
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-25 | 金属复合垫圈 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-04-25 | 火花点火发动机零件 | GUANGZHOU HEHE TRADE CO LTD | 中国 | $390 |