Long Giang Mechanical & Electrical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 电力电容器
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Cơ KHí ĐIệN LONG GIANG
19
进口笔数
1
出口笔数
$1.29M
进口金额
$1.7K
出口金额
2024-06-03
最近进口
2023-09-11
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101527787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9BBRKC |
| 成立日期 | 2004-09-03 |
| 联系地址 | Số 17C,Ngách 55/31, phố Thanh Lân, Phường Thanh Trì, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ ĐIỆN LONG GIANG |
| 企业英文名称 | LONG GIANG MECHANICAL AND ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 17C,Ngách 55/31, phố Thanh Lân, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842422106045 |
| 邮箱 | longgiangme@gmail.com |
| 官网 | www.lgmec.com |
| 传真 | 02436435480 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
| 853290 | 电容器零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853210 | 电力电容器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 15 | $1.27M |
| 马来西亚 | 1 | $10.7K |
| 日本 | 3 | $4.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shizuki Electric Co., Inc. | 泰国 | 15 | $1.27M | 电力电容器、电容器零件 |
| Shizuki Electric Co., Inc. | 马来西亚 | 1 | $10.7K | 其他自动控制仪 |
| Shizuki Electric Co., Inc. | 日本 | 3 | $4.4K | 电力电容器、其他电气开关 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 硫酸、氨水 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-03 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $13.0K |
| 2024-06-03 | 电容器零件 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $15.2K |
| 2024-06-03 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $14.1K |
| 2024-06-03 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $6.6K |
| 2024-05-02 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $1.7K |
| 2024-05-02 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $11.3K |
| 2024-05-02 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $1.7K |
| 2024-05-02 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $7.6K |
| 2024-05-02 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $6.5K |
| 2024-05-02 | 电力电容器 | SHIZUKI ELECTRIC CO INC | 泰国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 电力电容器 | SMM Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |