Saobacdau Technologies Corporation

越南进口商 · 进口 491 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SAO BắC ĐẩU

491
进口笔数
39
出口笔数
$32.23M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
47
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.42M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $441.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $306.0K · 14 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $875.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.42M · 19 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-01进口 $322.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.1K · 16 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $646.3K · 13 笔出口 $58.5K · 1 笔2024-04进口 $281.2K · 6 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-05进口 $490.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $265.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.64M · 9 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-10进口 $307.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $833.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.7K · 9 笔出口 $178.2K · 2 笔2025-01进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $408.7K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $64.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $351.9K · 12 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-06进口 $202.0K · 8 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-07进口 $463.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.11M · 16 笔出口 $384.1K · 3 笔2025-09进口 $1.11M · 19 笔出口 $602.0K · 3 笔2025-10进口 $877.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $673.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.33M · 8 笔出口 $174.8K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $441.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $306.0K · 14 笔出口 $2.0K · 1 笔2023-11进口 $875.2K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.42M · 19 笔出口 $35.8K · 2 笔2024-01进口 $322.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $368.1K · 16 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-03进口 $646.3K · 13 笔出口 $58.5K · 1 笔2024-04进口 $281.2K · 6 笔出口 $55.0K · 3 笔2024-05进口 $490.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $265.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $35.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.40M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.64M · 9 笔出口 $92.8K · 2 笔2024-10进口 $307.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $833.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $935.7K · 9 笔出口 $178.2K · 2 笔2025-01进口 $1.26M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $408.7K · 8 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-03进口 $64.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $29.3K · 3 笔出口 $6.3K · 1 笔2025-05进口 $351.9K · 12 笔出口 $36.3K · 3 笔2025-06进口 $202.0K · 8 笔出口 $63.9K · 4 笔2025-07进口 $463.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.11M · 16 笔出口 $384.1K · 3 笔2025-09进口 $1.11M · 19 笔出口 $602.0K · 3 笔2025-10进口 $877.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.28M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.74M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $673.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $373.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.33M · 8 笔出口 $174.8K · 6 笔

工商档案

企业注册号0303191804
企查查编码QVNET06Q25
成立日期2004-02-11
联系地址Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SAO BẮC ĐẨU
企业英文名称SAOBACDAU TECHNOLOGIES CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện
电话+842837700968
邮箱info@saobacdau.vn
传真+842837700969
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,391.648亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
851779通信设备零件
850440静止变流器
854442带接头绝缘电线
847150自动数据处理机处理部件
853710电力控制板
851771通信设备零件
851718其他电话机
847290其他办公设备
851810麦克风及支架

出口

HS 编码产品
851762通信设备
854449绝缘电线
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
847141含CPU和I/O的ADP设备
853690其他电路开关装置
391739其他塑料管材
847150自动数据处理机处理部件
850440静止变流器
852852非CRT电脑显示器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国312$14.70M
中国台湾76$5.38M
越南57$2.46M
新加坡6$2.40M
墨西哥45$1.66M
马来西亚61$1.65M
美国26$1.63M
印度尼西亚1$1.25M
印度9$260.6K
泰国12$259.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝6$849.5K
柬埔寨4$591.2K
越南20$182.1K
新加坡5$20.7K
中国香港3$15.7K
安道尔1$694

贸易伙伴

上游供应商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AVU PTY LTD中国香港118$9.41M通信设备、通信设备零件
AVU Pty Ltd澳大利亚22$3.92M通信设备、自动数据处理机处理部件
AVU Pty. Ltd.美国28$2.91M通信设备、通信设备零件
AVU Pty Ltd马来西亚21$1.48M通信设备零件、通信设备
AVU Pty Ltd墨西哥24$1.00M通信设备、通信设备零件
Cisco International Ltd.美国64$649.3K通信设备、带接头绝缘电线
4853ab0745341028a470b3a32fecda1b66$634.1K
7e5cb072d0ea9b5bf81fef6e0db328f416$344.4K
Cisco International Ltd.马来西亚16$119.9K通信设备零件、通信设备
Cisco International Ltd.墨西哥15$49.9K通信设备、带接头绝缘电线

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Star Telecom印度4$796.7K绝缘电线、通信设备
MB Bank (Cambodia) PLC英国3$232.7K通信设备、其他办公设备
SVP Vietnam Co., Ltd.越南10$104.9K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Ajax Systems Vietnam Co., Ltd.越南4$71.0K其他电子IC、其他塑料制品
SVP Vietnam Co., Ltd.2$54.5K单相交流电机、瓦楞纸箱
Xanhsm Sole Co., Ltd.老挝2$52.7K电动车、其他塑料制品
Check Point Holding (S) Pte. Ltd.新加坡3$19.4K通信设备、含CPU和I/O的ADP设备
CISCO SYSTEMS, INC.中国香港3$15.7K通信设备、静止变流器
Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise越南4$4.7K瓦楞纸箱、其他钢铁制品
IER Pte. Ltd.新加坡3$2.0K单功能打印机

近期贸易明细

进口(共 491)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28通信设备AVU PTY LTD越南$8.4K
2026-04-28通信设备AVU PTY LTD越南$8.4K
2026-04-22电力控制板GUANGZHOU RUIXINDA TRADE CO LTD中国$68.4K
2026-04-22通信设备ECI TELECOM LTD (ECI)以色列$29.8K
2026-04-22电力控制板GUANGZHOU RUIXINDA TRADE CO LTD中国$68.4K
2026-04-22通信设备ECI TELECOM LTD (ECI)以色列$29.8K
2026-04-22通信设备ECI TELECOM LTD (ECI)以色列$31.0K
2026-04-22通信设备ECI TELECOM LTD (ECI)以色列$31.0K
2026-04-20电力控制板GUANGZHOU RUIXINDA TRADE CO LTD中国$97.8K
2026-04-20通信设备AVU PTY LTD墨西哥$6.6K

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22带接头绝缘电线AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$27
2026-04-22自动数据处理机处理部件AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$2.6K
2026-04-22通信设备AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$180
2026-04-22存储器芯片AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$1.7K
2026-04-22存储单元AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$760
2026-04-22自动数据处理输入输出单元AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$61
2026-04-22自动数据处理输入输出单元AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-22自动数据处理输入输出单元AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$45
2026-04-22自动数据处理机处理部件AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$1.2K
2026-04-22带接头绝缘电线AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD越南$27

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Saobacdau Technologies Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →