Saobacdau Technologies Corporation
越南进口商 · 进口 491 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ SAO BắC ĐẩU
- 邮箱102
- Facebook1
- YouTube1
491
进口笔数
39
出口笔数
$32.23M
进口金额
$1.71M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-22
最近出口
47
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303191804 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNET06Q25 |
| 成立日期 | 2004-02-11 |
| 联系地址 | Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SAO BẮC ĐẨU |
| 企业英文名称 | SAOBACDAU TECHNOLOGIES CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô U.14b-16a, Đường số 22, Khu chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện |
| 电话 | +842837700968 |
| 邮箱 | info@saobacdau.vn |
| 传真 | +842837700969 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,391.648亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851771 | 通信设备零件 |
| 851718 | 其他电话机 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 312 | $14.70M |
| 中国台湾 | 76 | $5.38M |
| 越南 | 57 | $2.46M |
| 新加坡 | 6 | $2.40M |
| 墨西哥 | 45 | $1.66M |
| 马来西亚 | 61 | $1.65M |
| 美国 | 26 | $1.63M |
| 印度尼西亚 | 1 | $1.25M |
| 印度 | 9 | $260.6K |
| 泰国 | 12 | $259.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $849.5K |
| 柬埔寨 | 4 | $591.2K |
| 越南 | 20 | $182.1K |
| 新加坡 | 5 | $20.7K |
| 中国香港 | 3 | $15.7K |
| 安道尔 | 1 | $694 |
贸易伙伴
上游供应商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVU PTY LTD | 中国香港 | 118 | $9.41M | 通信设备、通信设备零件 |
| AVU Pty Ltd | 澳大利亚 | 22 | $3.92M | 通信设备、自动数据处理机处理部件 |
| AVU Pty. Ltd. | 美国 | 28 | $2.91M | 通信设备、通信设备零件 |
| AVU Pty Ltd | 马来西亚 | 21 | $1.48M | 通信设备零件、通信设备 |
| AVU Pty Ltd | 墨西哥 | 24 | $1.00M | 通信设备、通信设备零件 |
| Cisco International Ltd. | 美国 | 64 | $649.3K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
| 4853ab0745341028a470b3a32fecda1b | 66 | $634.1K | ||
| 7e5cb072d0ea9b5bf81fef6e0db328f4 | 16 | $344.4K | ||
| Cisco International Ltd. | 马来西亚 | 16 | $119.9K | 通信设备零件、通信设备 |
| Cisco International Ltd. | 墨西哥 | 15 | $49.9K | 通信设备、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Star Telecom | 印度 | 4 | $796.7K | 绝缘电线、通信设备 |
| MB Bank (Cambodia) PLC | 英国 | 3 | $232.7K | 通信设备、其他办公设备 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $104.9K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Ajax Systems Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $71.0K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 2 | $54.5K | 单相交流电机、瓦楞纸箱 | |
| Xanhsm Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $52.7K | 电动车、其他塑料制品 |
| Check Point Holding (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $19.4K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| CISCO SYSTEMS, INC. | 中国香港 | 3 | $15.7K | 通信设备、静止变流器 |
| Nitori Furniture Vietnam Export Processing Enterprise | 越南 | 4 | $4.7K | 瓦楞纸箱、其他钢铁制品 |
| IER Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $2.0K | 单功能打印机 |
近期贸易明细
进口(共 491)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 通信设备 | AVU PTY LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 通信设备 | AVU PTY LTD | 越南 | $8.4K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GUANGZHOU RUIXINDA TRADE CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | ECI TELECOM LTD (ECI) | 以色列 | $29.8K |
| 2026-04-22 | 电力控制板 | GUANGZHOU RUIXINDA TRADE CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | ECI TELECOM LTD (ECI) | 以色列 | $29.8K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | ECI TELECOM LTD (ECI) | 以色列 | $31.0K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | ECI TELECOM LTD (ECI) | 以色列 | $31.0K |
| 2026-04-20 | 电力控制板 | GUANGZHOU RUIXINDA TRADE CO LTD | 中国 | $97.8K |
| 2026-04-20 | 通信设备 | AVU PTY LTD | 墨西哥 | $6.6K |
出口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-22 | 通信设备 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $180 |
| 2026-04-22 | 存储器芯片 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 存储单元 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $760 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理输入输出单元 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $45 |
| 2026-04-22 | 自动数据处理机处理部件 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 带接头绝缘电线 | AJAX SYSTEMS VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |