T & B TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 带壳腰果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM XNK T&B
6
进口笔数
0
出口笔数
$166.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200736096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7DVP8U |
| 成立日期 | 2023-03-28 |
| 联系地址 | Đội 3, thôn Tân Xuyên, Xã Khe Sanh, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU B&T |
| 企业英文名称 | B&T IMPORT EXPORT AND TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 3, thôn Tân Xuyên, Xã Khe Sanh, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913679145 |
| 邮箱 | bonnguyenqk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 4 | $105.0K |
| 中国 | 2 | $61.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SOUKSAVAN CO LTD | 老挝 | 4 | $105.0K | 天然橡胶、带壳腰果 |
| AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | 2 | $61.2K | 无缝钢管、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 无缝钢管 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $5.2K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-30 | 贱金属铰链 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 无缝钢管 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 无缝钢管 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $4.2K |
| 2026-03-30 | 无缝钢管 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $9.9K |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | AI SHENGXIANG STAINLESS STEEL BUSINESS DEPARTMENT | 中国 | $3.6K |