VINACOMEC CO LTD
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 高压电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị MáY Mỏ HIếU THàNH VINACOMEC
8
进口笔数
0
出口笔数
$167.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702092836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6E5QBS2 |
| 成立日期 | 2021-08-03 |
| 联系地址 | Tổ 2, khu 7, Phường Cẩm Thành, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MỎ HIẾU THÀNH VINACOMEC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2, tổ 8, khu 3B, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4785 - Bán lẻ hàng văn hóa, giải trí lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | 0399907394 |
| 邮箱 | thuquyen87@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854460 | 高压电线 |
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $167.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 4 | $80.5K | 其他寝具、针织床品 |
| GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | 3 | $68.1K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $18.5K | 钢绞线缆、纺织增强橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-09 | 其他电气开关 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $2.1K |
| 2025-12-09 | 车辆制动零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $10.9K |
| 2025-12-09 | 车辆制动零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $10.9K |
| 2025-09-03 | 高压电线 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2025-09-03 | 高压电线 | HEFEI KERASON INDUSTRIAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2025-06-30 | 车辆制动零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $11.0K |
| 2025-06-30 | 车辆制动零件 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $11.0K |
| 2025-05-23 | 高压电线 | GUANGXI HE RUN FA IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $17.0K |
| 2025-03-17 | 绝缘电线 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $32.4K |
| 2025-03-04 | 车辆制动零件 | GUANG XI RONG JIN IM EXPORT TRADE LTD CO | 中国 | $11.3K |