Phuc Kien Copper Cable Mfg. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT DâY ĐồNG PHúC KIêN
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$574.3K
出口金额
—
最近进口
2026-03-13
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300740390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8NUHAMD |
| 成立日期 | 2012-06-13 |
| 联系地址 | Lô D15, Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Đông Thọ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT DÂY ĐỒNG PHÚC KIÊN |
| 企业英文名称 | PHUC KIEN COPPER CABLE MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô D15, Cụm công nghiệp đa nghề Đông Thọ, Xã Văn Môn, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84963946336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 139亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 740811 | 6mm以上铜丝 |
| 740819 | 6mm以下精炼铜丝 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $574.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270.9K | 6mm以上铜丝、气体过滤机械 |
| Shengyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $270.9K | 50-300升容器、6mm以上铜丝 |
| Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $32.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 6mm以上铜丝 | SHENGYUAN VIETNAM CO LTD | 越南 | $270.9K |
| 2026-03-13 | 6mm以上铜丝 | CONG TY TNHH SHENGYUAN VIET NAM | 越南 | $270.9K |
| 2025-04-24 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-04-24 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2025-04-21 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $314 |
| 2025-04-21 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $299 |
| 2025-04-21 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $307 |
| 2025-04-21 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.1K |
| 2025-04-21 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $298 |
| 2025-04-21 | 铜绕组线 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |