TaeHwa Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 889 笔 · 主营 染色合成针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TAEHWA VINA

889
进口笔数
597
出口笔数
$25.44M
进口金额
$44.27M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
16
供应商数
39
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.15M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $211.3K · 4 笔出口 $878.2K · 8 笔2023-09进口 $739.6K · 14 笔出口 $116.9K · 6 笔2023-10进口 $1.42M · 38 笔出口 $86.1K · 2 笔2023-11进口 $1.21M · 39 笔出口 $1.25M · 13 笔2023-12进口 $1.48M · 46 笔出口 $1.76M · 17 笔2024-01进口 $340.8K · 13 笔出口 $2.15M · 27 笔2024-02进口 $157.7K · 8 笔出口 $1.65M · 23 笔2024-03进口 $327.1K · 10 笔出口 $1.95M · 39 笔2024-04进口 $970.4K · 20 笔出口 $786.3K · 18 笔2024-05进口 $857.9K · 41 笔出口 $101.5K · 7 笔2024-06进口 $1.14M · 41 笔出口 $708.2K · 18 笔2024-07进口 $559.3K · 32 笔出口 $1.99M · 27 笔2024-08进口 $110.2K · 9 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-09进口 $370.1K · 16 笔出口 $1.03M · 18 笔2024-10进口 $764.8K · 20 笔出口 $580.1K · 8 笔2024-11进口 $1.10M · 39 笔出口 $216.9K · 2 笔2024-12进口 $659.1K · 21 笔出口 $1.27M · 12 笔2025-01进口 $339.1K · 16 笔出口 $1.48M · 14 笔2025-02进口 $45.9K · 6 笔出口 $628.9K · 15 笔2025-03进口 $210.3K · 13 笔出口 $1.80M · 17 笔2025-04进口 $547.9K · 10 笔出口 $378.8K · 6 笔2025-05进口 $897.1K · 39 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-06进口 $830.1K · 44 笔出口 $659.9K · 7 笔2025-07进口 $172.1K · 21 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $1.10M · 26 笔2025-09进口 $226.7K · 8 笔出口 $1.04M · 16 笔2025-10进口 $619.6K · 17 笔出口 $125.1K · 4 笔2025-11进口 $804.9K · 28 笔出口 $356.7K · 5 笔2025-12进口 $545.7K · 34 笔出口 $1.34M · 11 笔2026-01进口 $380.3K · 11 笔出口 $1.37M · 14 笔2026-02进口 $304.9K · 14 笔出口 $596.3K · 7 笔2026-03进口 $175.1K · 15 笔出口 $1.46M · 23 笔2026-04进口 $824.3K · 16 笔出口 $261.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $211.3K · 4 笔出口 $878.2K · 8 笔2023-09进口 $739.6K · 14 笔出口 $116.9K · 6 笔2023-10进口 $1.42M · 38 笔出口 $86.1K · 2 笔2023-11进口 $1.21M · 39 笔出口 $1.25M · 13 笔2023-12进口 $1.48M · 46 笔出口 $1.76M · 17 笔2024-01进口 $340.8K · 13 笔出口 $2.15M · 27 笔2024-02进口 $157.7K · 8 笔出口 $1.65M · 23 笔2024-03进口 $327.1K · 10 笔出口 $1.95M · 39 笔2024-04进口 $970.4K · 20 笔出口 $786.3K · 18 笔2024-05进口 $857.9K · 41 笔出口 $101.5K · 7 笔2024-06进口 $1.14M · 41 笔出口 $708.2K · 18 笔2024-07进口 $559.3K · 32 笔出口 $1.99M · 27 笔2024-08进口 $110.2K · 9 笔出口 $1.82M · 34 笔2024-09进口 $370.1K · 16 笔出口 $1.03M · 18 笔2024-10进口 $764.8K · 20 笔出口 $580.1K · 8 笔2024-11进口 $1.10M · 39 笔出口 $216.9K · 2 笔2024-12进口 $659.1K · 21 笔出口 $1.27M · 12 笔2025-01进口 $339.1K · 16 笔出口 $1.48M · 14 笔2025-02进口 $45.9K · 6 笔出口 $628.9K · 15 笔2025-03进口 $210.3K · 13 笔出口 $1.80M · 17 笔2025-04进口 $547.9K · 10 笔出口 $378.8K · 6 笔2025-05进口 $897.1K · 39 笔出口 $94.0K · 5 笔2025-06进口 $830.1K · 44 笔出口 $659.9K · 7 笔2025-07进口 $172.1K · 21 笔出口 $1.20M · 11 笔2025-08进口 $5.5K · 4 笔出口 $1.10M · 26 笔2025-09进口 $226.7K · 8 笔出口 $1.04M · 16 笔2025-10进口 $619.6K · 17 笔出口 $125.1K · 4 笔2025-11进口 $804.9K · 28 笔出口 $356.7K · 5 笔2025-12进口 $545.7K · 34 笔出口 $1.34M · 11 笔2026-01进口 $380.3K · 11 笔出口 $1.37M · 14 笔2026-02进口 $304.9K · 14 笔出口 $596.3K · 7 笔2026-03进口 $175.1K · 15 笔出口 $1.46M · 23 笔2026-04进口 $824.3K · 16 笔出口 $261.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316229082
企查查编码QVNGBF5BN9
成立日期2020-04-06
联系地址7D Đường Tân Thới Nhất 08, Khu phố 5, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TAEHWA VINA
企业英文名称TAEHWA VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phài thực hiện các thủ tục về đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện các thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTP (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
电话02835351499
邮箱tranthisen.tdt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600632染色合成针织布
482110印刷标签
580810编带
580710机织标签
392620塑料衣着附件
540110合成纤维缝纫线
600690其他针织布
960719其他拉链
560314人造纤维无纺布
560410包覆橡胶绳

出口

HS 编码产品
610990非棉针织背心
610520化纤男衬衫
611030化纤针织服装
610620女式针织衬衫
611020棉针织服装
611430其他人纤针织服装
610910棉针织T恤及背心
610343男式合成纤维裤
610463女式合成纤维裤
611420其他棉针织服装

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国480$18.44M
中国215$3.82M
意大利32$1.28M
中国台湾31$642.0K
日本46$531.6K
越南69$320.0K
印度尼西亚30$300.4K
美国2$101.5K
中国香港2$532

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国460$40.52M
中国34$1.11M
越南16$1.06M
中国香港26$670.4K
中国台湾21$503.0K
澳大利亚6$109.4K
新加坡9$87.7K
菲律宾7$76.4K
泰国10$67.3K
马来西亚12$49.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taehwa F & T Co., Ltd.韩国491$19.11M染色合成针织布、印刷标签
TaeHwa F&T Co., Ltd.中国181$3.27M染色合成针织布、其他针织布
Taehwa F & T Co., Ltd.意大利25$887.1K染色合成针织布、机织标签
Taehwa F & T Co., Ltd.日本45$489.8K染色合成针织布、其他针织布
Taehwa F&T Co. Ltd.中国台湾24$424.2K染色合成针织布、印刷标签
TaeHwa F&T Co., Ltd.越南55$399.8K合成纤维缝纫线、装饰流苏
Taehwa F & T Co., Ltd.印度尼西亚30$300.4K其他针织布、染色棉针织布
Eure Apparel Co., Ltd.韩国6$189.2K印刷标签、塑料衣着附件
Sprinta (Viet Nam) Co., Ltd.越南5$124.1K男式化纤裤、女式化纤裤
Tae Hwa F & T Ltd.中国香港21$38.9K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taehwa F & T Co., Ltd.韩国427$40.03M非棉针织背心、化纤男衬衫
The Nature APAC Ltd.中国香港25$639.6K化纤女式大衣、女式化纤服装
The Nature Holdings Shanghai Co., Ltd.中国21$547.3K化纤女式大衣、男式化纤大衣
THE NATURE TAIWAN LTD中国台湾21$501.3K化纤女式大衣、女式化纤服装
Kolon Sport (China) Co., Ltd.中国6$279.3K男式化纤裤、女式化纤裤
F&F China Co., Ltd.中国5$268.7K针织头饰、其他塑胶鞋
Acushnet Singapore Pte. Ltd.新加坡11$107.2K其他塑纺箱盒、化纤男衬衫
Goldwing Apparel Inc.菲律宾7$76.4K棉制毛巾织物、合成纤维毯
Acushnet Golf (Thailand) Ltd.泰国7$66.2K化纤男衬衫、女式针织衬衫
Cahaya Rafflesia Borneo Sdn. Bhd.马来西亚14$50.7K化纤女式大衣、女式化纤裤

近期贸易明细

进口(共 889)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29编带Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$353
2026-04-29其他化学制剂Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$566
2026-04-29包覆橡胶绳Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-04-29编带Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$353
2026-04-29人造纤维无纺布Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$112
2026-04-29人造纤维无纺布Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$120
2026-04-29合成纤维缝纫线Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$194
2026-04-29编带Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$71
2026-04-29其他化学制剂Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$566
2026-04-29人造纤维无纺布Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$120

出口(共 597)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非棉针织背心Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$12.8K
2026-04-27非棉针织背心Taehwa F & T Co., Ltd.韩国$20.1K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$6.1K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$3.5K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$23.1K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$9.6K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$14.7K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$9.6K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$23.1K
2026-04-21女式化纤衬衫EURE APPAREL CO LTD韩国$8.4K

相关企业 · 同类产品

TaeHwa Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →