Hoang Long Trade Services Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Công Nghiệp Hoàng Long
- 邮箱18
- Facebook1
0
进口笔数
347
出口笔数
$0
进口金额
$89.25M
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500553856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU98D9ET |
| 成立日期 | 2015-10-28 |
| 联系地址 | Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Liên Bảo, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP HOÀNG LONG |
| 企业英文名称 | HOANG LONG TRADE SERVICES INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B3 khu đất dịch vụ Hán Lữ, Phường Vĩnh Phúc, Phú Thọ |
| 经营范围 | Tư vấn chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực công nghiệp; - Sản xuất, buôn bán và lắp đặt các thiết bị tin học, điện lạnh, điện dân dụng; - Sản xuất, buôn bán máy hàn, thiết bị hàn cắt, nguyên liệu phục vụ ngành hàn; - Sản xuất, buôn bán thiết bị, dụng cụ, vật tư, phụ kiện tiêu hao trong ngành gia công cắt gọt; - Sản xuất , buôn bán máy bán hàng tự động; - sản xuất, buôn bán trang thiết bị bảo hộ lao động; - Gia công, lắp đặt, buôn bán máy móc, thiết bị nâng hạ,thiết bị chịu áp lực; - Xây dựng, tư vấn, sản xuất, buôn bán, lắp đặt khung nhà thép tiền chế và lưới thép; - Kinh doanh các loại hóa chất (trừ hóa chất Nhà nước cấm); - Dịch vụ sửa chữa, lắp đặt, bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng các máy móc, thiết bị công ty kinh doanh; - Sản xuất, buôn bán vật tư tiêu hao mài, cắt, đánh bóng; - Sản xuất, buôn bán cơ khí công nghiệp; - Sản xuất, buôn bán các hệ thống hút khói, hút khí, hút mùi, hút bụi công nghiệp; - Kinh doanh, sản xuất, chế biến thực phẩm, đồ uống (trừ những loại thực phẩm Nhà nước cấm kinh doanh); - Cho thuê xe có động cơ; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; (Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được phép kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842113559618 |
| 邮箱 | info.hl@dophongsach.com |
| 官网 | dophongsach.com |
| 传真 | 02113559619 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 347 | $89.25M |
| 中国 | 1 | $3 |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbo ENC Vina Co., Ltd. | 越南 | 55 | $9.77M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nanos Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $370.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 47 | $149.0K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 42 | $95.2K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| UJU VINA Co., Ltd. | 越南 | 35 | $56.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Intelligent Technology Co., Ltd. | 越南 | 27 | $37.0K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Assa Abloy Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $36.4K | 贱金属锁具零件、其他塑料制品 |
| Inst Magnetic New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $25.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Weldex Vina Co., Ltd. | 越南 | 13 | $21.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Nidec Vietnam Tien Tien Technology Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.6K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 云母制品 | Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $287 |
| 2026-07-31 | 扫帚刷子 | Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-07-31 | 织物基研磨粉 | Cosonic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-07-30 | 其他塑料管材 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-30 | 塑料管件 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-30 | 塑料管件 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2026-07-30 | 钢铁螺钉螺栓 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $4 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-07-30 | 塑料管件 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $7 |
| 2026-07-30 | 其他橡胶带 | ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | $78 |