Nam Viet Industrial Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 车库千斤顶

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Nam Việt

53
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $126.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $85.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $21.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $34.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $21.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $57.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $41.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $11.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $69.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $41.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $42.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106091832
企查查编码QVNP6V8CGG
成立日期2013-01-21
联系地址Số 21 Ngách 46/55 Ngõ 46 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP NAM VIỆT
企业英文名称NAM VIET INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址BT 2-5 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội
经营范围2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话02436816233
邮箱infonamvietco686@gmail.com
官网namvietpro.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842541车库千斤顶
842542液压车辆千斤顶
842430喷砂机
847989其他功能机器
841350其他往复泵
848130止回阀
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
848490垫片套装

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国37$852.0K
印度16$395.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taizhou Farsion Imp. & Exp. Co., Ltd.中国8$349.8K其他塑料管材、其他往复泵
Marvel Engineering印度11$270.7K车库千斤顶、牵引式空压机
Shaoxing City Dongyun Machinery Co., Ltd.中国11$168.9K液压车辆千斤顶、车库千斤顶
Qingdao Junhv Industry & Trade Co., Ltd.中国2$63.9K其他功能机器、液压车辆千斤顶
Funrei Industries (Yingkou) Co., Ltd.中国3$49.4K其他功能机器
Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd.中国3$47.2K其他功能机器、功能机器零件
Airlub Engineers印度2$41.6K车库千斤顶、其他功能机器
Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd.中国2$31.9K喷砂机、其他吸尘器
Yingkou Heyday Technology Co., Ltd.中国2$30.5K其他功能机器、功能机器零件
Sanyou Holding Group Import & Export Co., Ltd.中国2$27.3K其他机动自行车、塑料卷轴

近期贸易明细

进口(共 53)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28发动机零件AIRLUB ENGINEERS印度$300
2026-04-28车库千斤顶AIRLUB ENGINEERS印度$21.0K
2026-04-28车库千斤顶AIRLUB ENGINEERS印度$21.0K
2026-04-28发动机零件AIRLUB ENGINEERS印度$300
2026-02-09车库千斤顶MARVEL ENGINEERING印度$20.1K
2026-02-03塑料包装箱TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$0
2026-02-03喷砂机TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$10.3K
2026-02-03其他往复泵TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$1.8K
2026-02-03喷砂机TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD中国$9.4K
2026-01-19液压车辆千斤顶SHAOXING CITY DONGYUN MACHINERY CO.,LTD中国$10.2K

相关企业 · 同类产品

Nam Viet Industrial Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →