Nam Viet Industrial Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 53 笔 · 主营 车库千斤顶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Công Nghiệp Nam Việt
53
进口笔数
0
出口笔数
$1.25M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106091832 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP6V8CGG |
| 成立日期 | 2013-01-21 |
| 联系地址 | Số 21 Ngách 46/55 Ngõ 46 Đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET INDUSTRIAL PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BT 2-5 Khu đấu giá quyền sử dụng đất Tứ Hiệp – Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02436816233 |
| 邮箱 | infonamvietco686@gmail.com |
| 官网 | namvietpro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842541 | 车库千斤顶 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 842430 | 喷砂机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $852.0K |
| 印度 | 16 | $395.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Farsion Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 8 | $349.8K | 其他塑料管材、其他往复泵 |
| Marvel Engineering | 印度 | 11 | $270.7K | 车库千斤顶、牵引式空压机 |
| Shaoxing City Dongyun Machinery Co., Ltd. | 中国 | 11 | $168.9K | 液压车辆千斤顶、车库千斤顶 |
| Qingdao Junhv Industry & Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $63.9K | 其他功能机器、液压车辆千斤顶 |
| Funrei Industries (Yingkou) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $49.4K | 其他功能机器 |
| Corwei (Yingkou) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.2K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Airlub Engineers | 印度 | 2 | $41.6K | 车库千斤顶、其他功能机器 |
| Taizhou Chengchi Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.9K | 喷砂机、其他吸尘器 |
| Yingkou Heyday Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.5K | 其他功能机器、功能机器零件 |
| Sanyou Holding Group Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $27.3K | 其他机动自行车、塑料卷轴 |
近期贸易明细
进口(共 53)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 发动机零件 | AIRLUB ENGINEERS | 印度 | $300 |
| 2026-04-28 | 车库千斤顶 | AIRLUB ENGINEERS | 印度 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 车库千斤顶 | AIRLUB ENGINEERS | 印度 | $21.0K |
| 2026-04-28 | 发动机零件 | AIRLUB ENGINEERS | 印度 | $300 |
| 2026-02-09 | 车库千斤顶 | MARVEL ENGINEERING | 印度 | $20.1K |
| 2026-02-03 | 塑料包装箱 | TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-02-03 | 喷砂机 | TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-02-03 | 其他往复泵 | TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 喷砂机 | TAIZHOU CHENGCHI MECHANICAL & ELECTRICAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-19 | 液压车辆千斤顶 | SHAOXING CITY DONGYUN MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $10.2K |