Huaxin VN Mechanical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他橡塑机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Cơ KHí HUAXIN VN
18
进口笔数
0
出口笔数
$526.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315682927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVQH032 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | 318 Hồ Văn Tắng, Ấp Phú Lợi, Xã Tân Phú Trung, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ HUAXIN VN |
| 企业英文名称 | HUAXIN VN MECHANICAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 318 Hồ Văn Tắng, Ấp Phú Lợi, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +842822239188 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 842091 | 滚压机滚筒 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 18 | $526.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anhui Fangliu Arts & Crafts Co., Ltd. | 中国 | 5 | $118.8K | 其他橡塑机械、氧化铝 |
| DONGGUAN WANJIANG WEIWANG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | 1 | $110.3K | 其他橡塑机械、混合机 |
| Guangdong Kun Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 3 | $76.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Wei Fu Xin (Hong Kong) Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $52.6K | 其他制冷设备、混合机 |
| Hebei Zhongsen Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.6K | 包装机械、橡塑挤出机 |
| Zhongshan Jiamao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 混合机、其他塑料管材 |
| Sino Pacific Holdings Ltd. | 中国 | 3 | $36.0K | 塑料餐具、印花聚酯布 |
| Dongguan Shicaitong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 其他粘合剂≤1kg、其他钢铁非螺纹件 |
| Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他风扇、其他未硫化橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 混合机 | DONGGUAN WANJIANG WEIWANG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | DONGGUAN WANJIANG WEIWANG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-07 | 工业干燥机 | DONGGUAN WANJIANG WEIWANG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN WANJIANG WEIWANG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2026-04-07 | 混合机 | DONGGUAN WANJIANG WEIWANG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-07 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN WANJIANG WEIWANG MACHINERY CO., LTD. | 中国 | $21.0K |
| 2025-12-17 | 其他橡塑机械 | HEBEI ZHONGSEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-12-17 | 电力控制板 | HEBEI ZHONGSEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-12-17 | 包装机械 | HEBEI ZHONGSEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-17 | 8477机器零件 | HEBEI ZHONGSEN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $600 |