Viet Digital Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 单功能打印机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghệ Số Việt
3
进口笔数
99
出口笔数
$14.3K
进口金额
$17.03M
出口金额
2025-10-28
最近进口
2024-08-26
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800594675 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWT3A38G |
| 成立日期 | 2005-06-27 |
| 联系地址 | 133, Lý Tự Trọng, Phường An Phú, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ SỐ VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DIGITAL TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133, Lý Tự Trọng, Phường Ninh Kiều, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02923740074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
| 900211 | 已装配物镜 |
| 321511 | 黑色印刷墨水 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 961210 | 打字机色带 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $14.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 69 | $12.08M |
| 阿联酋 | 25 | $4.51M |
| 中国 | 2 | $252.0K |
| 韩国 | 3 | $180.2K |
| 越南 | 3 | $13.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Hongsam Digital Science & Technology Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.5K | 其他印刷机零件 |
| Zhengzhou Hongsam Digital Science & Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $3.2K | 其他印刷机零件 |
| Zhengzhou Hongsam Digital Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.7K | 非黑印刷油墨、其他墨水 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | 25 | $5.50M | 已装配物镜、电视数码摄像机 |
| UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | 19 | $4.12M | 其他印刷机零件、多功能打印复印机 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 阿联酋 | 15 | $2.51M | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Europe Electronic Technology Ltd. | 阿联酋 | 10 | $2.00M | 多功能打印复印机、单功能打印机 |
| Hill Sound Digital Products Ltd. | 中国 | 11 | $1.18M | 其他印刷机零件、黑色印刷墨水 |
| LOVEUMALL LTD | 中国香港 | 9 | $644.3K | 电视数码摄像机、已装配物镜 |
| EUROPE ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 中国香港 | 3 | $386.4K | 单功能打印机、多功能打印复印机 |
| Europe Electronic Technology Ltd. | 中国 | 2 | $252.0K | 单功能打印机 |
| Nodaji International Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $180.2K | 其他印刷机零件 |
| Union Computer Supplies Ltd. | 越南 | 3 | $13.0K | 黑色印刷墨水、非黑印刷油墨 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $276 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $168 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $228 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $81 |
| 2025-10-28 | 其他印刷机零件 | ZHENGZHOU HONGSAM DIGITAL SCIENCE & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 单功能打印机 | EUROPE ELECTRONIC TECHNOLOGY LTD | 阿联酋 | $136.8K |
| 2023-08-31 | 已装配物镜 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | $37.6K |
| 2023-08-31 | 多功能打印复印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 阿联酋 | $130.0K |
| 2023-08-31 | 非黑印刷油墨 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 越南 | $525 |
| 2023-08-31 | 单功能打印机 | HILL SOUND DIGITAL PRODUCTS LTD | 阿联酋 | $173.3K |
| 2023-08-31 | 电视数码摄像机 | UNION CAMERA HONG KONG LTD. | 中国香港 | $150.0K |
| 2023-08-31 | 其他印刷机零件 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $10.3K |
| 2023-08-31 | 其他印刷机零件 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $2.5K |
| 2023-08-31 | 非黑印刷油墨 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 越南 | $521 |
| 2023-08-31 | 其他印刷机零件 | UNION COMPUTER SUPPLIES LTD | 中国香港 | $1.3K |