Uong Bi Mechanical Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 80 笔 · 主营 液压气压阀门
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Uông Bí
80
进口笔数
0
出口笔数
$17.08M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701382691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRS7KQEC |
| 成立日期 | 2010-04-15 |
| 联系地址 | Khu Bí Trung 1, Phường Phương Đông, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ UÔNG BÍ |
| 企业英文名称 | UONG BI MECHANICAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu Bí Trung 1, Phường Yên Tử, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | 02033566478 |
| 邮箱 | ubicovn@gmail.com |
| 官网 | www.ubico.com.vn |
| 传真 | 02033567429 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 275亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 80 | $17.08M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $5.00M | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 15 | $3.60M | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Hekang Trade Co., Ltd. | 中国 | 19 | $2.81M | 自粘塑料片、塑料地板 |
| Shenyang Shengfeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.72M | 电动绞车、高压断路器 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $1.50M | 婴儿车、玩具模型 |
| Pingxiang Hengying Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $728.9K | 钢铁螺钉螺栓、其他塑料制品 |
| Hop Luc Bang Tuong Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $479.5K | 纺织增强橡胶带、机械零件 |
| Pingxiang Xinhui Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $433.9K | 其他塑料制品、8465机器零件 |
| Pingxiang Hengda Import & Export Trading Co., Ltd. | 古巴 | 2 | $393.6K | 机械零件、造纸机械零件 |
| Pingxiang Aocheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $159.4K | 钢铁螺钉螺栓、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 80)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 非螺纹钢销 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $114 |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2026-04-13 | 钢铁钉及U形钉 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $504 |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $68.4K |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $780 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 其他钢铁管件 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-13 | 钢铁脚手架支柱 | PINGXIANG HENGYING IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $68.4K |