Toan Thanh Phat Electrical Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Cơ TOàN THàNH PHáT
44
进口笔数
0
出口笔数
$2.18M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317172054 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKX71UN2 |
| 成立日期 | 2022-02-28 |
| 联系地址 | 55G, Đường số 18B, Phường Bình Hưng Hòa A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN CƠ TOÀN THÀNH PHÁT |
| 企业英文名称 | TOAN THANH PHAT ELECTRICAL MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 919/34 Hương Lộ Hai, KP8, Phường Bình Trị Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | 0913158040 |
| 邮箱 | vuanhhong62@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
| 854419 | 非铜绕组线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $2.18M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RF Imp. & Exp. Trade Ltd. | 中国 | 12 | $881.3K | 其他钢铁制品、钢铁卫浴器具 |
| VALID INDUSTRIAL (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 8 | $318.6K | 非玻陶绝缘体、PET塑料片材 |
| Yantai Libo International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $279.5K | 非玻陶绝缘体、玻璃绝缘子 |
| Ningbo Rospont New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $227.5K | 非铜绕组线、塑料涂布纸板 |
| Dongguan Bluewing Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $169.0K | PET塑料片材、其他涂布纸 |
| Ningbo Maibont Hi-Tech Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $152.8K | 塑料涂布纸板、其他玻璃纤维 |
| Shaoxing Baer Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $82.6K | 硬质PVC管、PET塑料片材 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.7K | 燃气炊具、电力控制板 |
| RF Imp. & Exp. Trade Ltd. | 加拿大 | 1 | $24.8K | 泵及压缩机零件、液压压力机 |
| Shunde Native Produce Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.5K | 其他风扇、其他往复泵 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 37.5瓦以下电机 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $529 |
| 2026-04-28 | 纸塑固定电容器 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-28 | 纸塑固定电容器 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $789 |
| 2026-04-28 | 纸塑固定电容器 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 铝电解电容 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $777 |
| 2026-04-28 | 1000伏以下保险丝 | RF IMP & EXP TRADE LTD | 中国 | $777 |