Green Dry Desiccant Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GREEN DRY DESICCANT

205
进口笔数
199
出口笔数
$7.83M
进口金额
$513.3K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
7
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $408.1K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.3K · 5 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-07进口 $162.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $290.5K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $215.5K · 4 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-10进口 $258.3K · 6 笔出口 $29.2K · 7 笔2024-11进口 $224.7K · 6 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-12进口 $305.9K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-01进口 $241.9K · 4 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-02进口 $211.3K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-03进口 $408.1K · 11 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-04进口 $152.8K · 3 笔出口 $20.4K · 9 笔2025-05进口 $217.2K · 7 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $131.8K · 4 笔出口 $27.3K · 8 笔2025-07进口 $230.3K · 7 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-08进口 $194.3K · 9 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-09进口 $223.9K · 5 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-10进口 $141.5K · 6 笔出口 $42.8K · 20 笔2025-11进口 $293.4K · 9 笔出口 $20.9K · 13 笔2025-12进口 $389.7K · 11 笔出口 $22.1K · 11 笔2026-01进口 $305.7K · 7 笔出口 $39.4K · 17 笔2026-02进口 $230.4K · 7 笔出口 $15.8K · 9 笔2026-03进口 $176.0K · 5 笔出口 $40.9K · 17 笔2026-04进口 $353.4K · 8 笔出口 $19.1K · 5 笔2026-05进口 $226.2K · 6 笔出口 $27.1K · 10 笔2026-06进口 $377.9K · 10 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-07进口 $240.6K · 9 笔出口 $30.1K · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $118.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $36.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $170.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $203.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $249.3K · 5 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-07进口 $162.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $290.5K · 7 笔出口 $2.9K · 1 笔2024-09进口 $215.5K · 4 笔出口 $7.7K · 5 笔2024-10进口 $258.3K · 6 笔出口 $29.2K · 7 笔2024-11进口 $224.7K · 6 笔出口 $22.2K · 6 笔2024-12进口 $305.9K · 6 笔出口 $8.6K · 2 笔2025-01进口 $241.9K · 4 笔出口 $34.0K · 7 笔2025-02进口 $211.3K · 5 笔出口 $9.4K · 4 笔2025-03进口 $408.1K · 11 笔出口 $14.4K · 3 笔2025-04进口 $152.8K · 3 笔出口 $20.4K · 9 笔2025-05进口 $217.2K · 7 笔出口 $7.9K · 3 笔2025-06进口 $131.8K · 4 笔出口 $27.3K · 8 笔2025-07进口 $230.3K · 7 笔出口 $9.8K · 5 笔2025-08进口 $194.3K · 9 笔出口 $25.4K · 10 笔2025-09进口 $223.9K · 5 笔出口 $18.4K · 9 笔2025-10进口 $141.5K · 6 笔出口 $42.8K · 20 笔2025-11进口 $293.4K · 9 笔出口 $20.9K · 13 笔2025-12进口 $389.7K · 11 笔出口 $22.1K · 11 笔2026-01进口 $305.7K · 7 笔出口 $39.4K · 17 笔2026-02进口 $230.4K · 7 笔出口 $15.8K · 9 笔2026-03进口 $176.0K · 5 笔出口 $40.9K · 17 笔2026-04进口 $353.4K · 8 笔出口 $19.1K · 5 笔2026-05进口 $226.2K · 6 笔出口 $27.1K · 10 笔2026-06进口 $377.9K · 10 笔出口 $9.5K · 6 笔2026-07进口 $240.6K · 9 笔出口 $30.1K · 11 笔

工商档案

企业注册号3703116130
企查查编码QVNYYKP9D9
成立日期2023-03-23
联系地址Ô 53, Đường D25, KDC Việt Sing, KP4, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN DRY DESICCANT
企业英文名称GREEN DRY DESICCANT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 89/16, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84784020898
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281122二氧化硅
392310塑料包装箱
560313人造纤维无纺布70-150克
630539非PP/PE纤维袋包
282720氯化钙
392190非泡沫塑料片
491199其他印刷品
560312人造纤维无纺布
842240包装机械

出口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
281122二氧化硅

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国205$7.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$431.3K
中国澳门6$56.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国130$5.49M其他化学制剂、二氧化硅
Ecosorb Package Co., Ltd.中国70$2.30M其他化学制剂、二氧化硅
Zhongshan Deep Sea Automation Equipment Co., Ltd.中国1$22.2K包装机械
Dongguang Huashengkong Digital Technology Co., Ltd.中国1$19.7K工业机器人
Zongsoon (Guangzhou) Import & Export Co., Ltd.中国1$3.2K氯化钙
Chaoba Environmental Protection Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$30非PP/PE纤维袋包
He Weifeng中国1$10自粘纸板

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南81$184.5K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Shayne (Macao Commercial Offshore) Ltd中国澳门27$170.3K其他粘合剂≤1kg、其他化学制剂
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南33$53.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Happy Furniture Co., Ltd. (Viet Nam)9$21.9K其他窄幅织物、其他化学制剂
Padmac Vietnam Co., Ltd.越南11$20.1K机织标签、印刷标签
Happy Furniture Co., Ltd.新加坡7$18.8K瓦楞纸板、瓦楞纸箱
Kanglongda Vietnam Co., Ltd.越南5$11.1K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
CONG TY TNHH HAPPY FURNITURE (VIET NAM) (MST: 4300829902)新加坡4$8.5K其他化学制剂、苯乙烯泡沫塑料板
CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM (MST: 0601039121)越南4$6.4K男棉裤、印刷标签
FTN Co., Ltd.越南8$3.3K女式化纤裤、女式化纤夹克

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$1.3K
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$4.6K
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$3.7K
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-31二氧化硅Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$437
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$802
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$1.9K
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$3.9K
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$3.2K
2026-07-31其他化学制剂Superior Enviro Protection Tech (Shenzhen) Co., Ltd.中国$1.7K

出口(共 199)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他化学制剂Padmac Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-07-27其他化学制剂CONG TY TNHH PADMAC VIET NAM (MST: 0601039121)越南$1.4K
2026-07-25其他化学制剂Master Sofa International Co., Ltd.越南$339
2026-07-14其他化学制剂Shayne (Macao Commercial Offshore) Ltd中国澳门$3.9K
2026-07-14其他化学制剂Shayne (Macao Commercial Offshore) Ltd中国澳门$2.3K
2026-07-14其他化学制剂Shayne (Macao Commercial Offshore) Ltd中国澳门$4.8K
2026-07-08其他化学制剂FTN Co., Ltd.越南$276
2026-07-04其他化学制剂Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$3.4K
2026-07-04其他化学制剂Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-04其他化学制剂Happy Furniture (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.5K

相关企业 · 同类产品

Green Dry Desiccant Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →