HHA Trading & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他塑胶鞋
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU HHA
13
进口笔数
0
出口笔数
$168.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110526081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ4JKST |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | 38 Hàng Chiếu, Phường Đồng Xuân, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU HHA |
| 企业英文名称 | HHA TRADING AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1 Ngõ Hàng Hương, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0909068886 |
| 邮箱 | xnkhha@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 610821 | 棉质女内裤 |
| 621210 | 胸罩 |
| 621290 | 其他吊带制品 |
| 610462 | 女棉裤 |
| 610463 | 女式合成纤维裤 |
| 610822 | 女式化纤内裤 |
| 610829 | 女式纺织内裤 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $168.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 13 | $168.7K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 皮革鞋靴 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $614 |
| 2024-10-15 | 棉质女内裤 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $365 |
| 2024-10-15 | 皮革鞋靴 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $516 |
| 2024-10-15 | 女棉裤 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-10-15 | 女式化纤内裤 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $325 |
| 2024-10-15 | 其他吊带制品 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $550 |
| 2024-10-15 | 皮革鞋靴 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $481 |
| 2024-10-15 | 其他吊带制品 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $414 |
| 2024-10-15 | 女式化纤内裤 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $265 |
| 2024-10-15 | 女棉裤 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.1K |