Thien Long Construction Trading Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 非农用喷雾器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Thương Mại Xây Dựng Thiên Long
1
进口笔数
7
出口笔数
$1.8K
进口金额
$31.1K
出口金额
2025-12-05
最近进口
2025-11-20
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311600377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU84DGU6 |
| 成立日期 | 2012-03-05 |
| 联系地址 | 384 Đường Bình Mỹ, Xã Bình Mỹ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG CONSTRUCTION TRADING DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 384 Đường Bình Mỹ, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +842866796848 |
| 邮箱 | inlinethienlong@gmail.com |
| 官网 | www.xaydungcongdong.net |
| 传真 | 0837152939 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841459 | 其他风扇 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 630532 | 人造纺织袋 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $31.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 1 | $1.8K | 其他机器刀具、其他风扇 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Metkraft Liability Limited Company | 越南 | 2 | $13.3K | 热轧钢扁平材、其他电气开关 |
| Nitori Vietnam Production Enterprise - Ba Ria Vung Tau Branch | 越南 | 1 | $12.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Apache Footwear Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.7K | 瓦楞纸箱、加工牛马皮革 |
| Fukui Vietnam Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-05 | 其他风扇 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $1.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-20 | 其他风扇 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-10 | 过滤净化器零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $39 |
| 2025-06-10 | 气体过滤机械 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $6.2K |
| 2025-06-10 | 过滤净化器零件 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $2.6K |
| 2025-06-10 | 其他风扇 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN METKRAFT | 越南 | $1.9K |
| 2024-08-05 | 气体过滤机械 | DOANH NGHIEP CHE XUAT NITORI VIET NAM CHI NHANH BA RIA VUNG TAU | 越南 | $12.8K |
| 2024-02-29 | 人造纺织袋 | FUKUI VIET NAM FURNITURE CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-05-04 | 非农用喷雾器具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-04-07 | 非农用喷雾器具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2023-03-17 | 非农用喷雾器具 | APACHE FOOTWEAR VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |