HOANG ANH VIET NAM PRODUCTION COMMERCIAL CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 安全阀
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Hoàng Anh Việt Nam
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.69M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106997553 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN83YQG6X |
| 成立日期 | 2015-09-17 |
| 联系地址 | Thôn Thái Lai, Xã Minh Trí, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI HOÀNG ANH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOANG ANH VIET NAM PRODUCTION COMMERCIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Lai, Xã Kim Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84989356545 |
| 邮箱 | suzikahoanganh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848140 | 安全阀 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 17 | $2.50M |
| 中国 | 18 | $184.0K |
| 印度 | 1 | $28 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | 12 | $1.81M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| KPIC CORP ORATION | 韩国 | 3 | $446.0K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | 2 | $249.5K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| NINGBO NINGSHING INTERNATONAL INC | 中国 | 13 | $140.0K | 安全阀 |
| SHANGHAI BAOLONG SALES CO LTD | 中国 | 4 | $27.6K | 排气系统零件、铝板/片 |
| NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | 1 | $16.4K | 自动上弦手表、塑料管件 |
| LEXCRU WATER TECH PRIVATE LTD | 印度 | 1 | $28 | 水净化机械、活性碳 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 丙烯共聚物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $117.6K |
| 2026-01-13 | 丙烯共聚物 | Hyosung Chemical Corp. | 韩国 | $131.9K |
| 2025-11-27 | 丙烯共聚物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $100.0K |
| 2025-10-01 | 安全阀 | NINGBO NINGSHING INTERNATIONAL INC | 中国 | $16.4K |
| 2025-09-29 | 丙烯共聚物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $105.6K |
| 2025-08-21 | 丙烯共聚物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $89.7K |
| 2025-06-30 | 安全阀 | NINGBO NINGSHING INTERNATONAL INC | 中国 | $12.3K |
| 2025-06-27 | 丙烯共聚物 | HYOSUNG CHEMICAL CORP ORATION | 韩国 | $107.1K |
| 2025-06-05 | 安全阀 | NINGBO NINGSHING INTERNATONAL INC | 中国 | $6.2K |
| 2025-05-31 | 安全阀 | NINGBO NINGSHING INTERNATONAL INC | 中国 | $2.0K |