Hangil Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 38 笔 · 主营 其他起重机
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH HANGIL VINA
38
进口笔数
29
出口笔数
$4.64M
进口金额
$5.40M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-16
最近出口
3
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001255142 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4PRY7TJ |
| 成立日期 | 2022-07-26 |
| 联系地址 | Lô A7- 3,4 Khu công nghiệp Tam Anh – Hàn Quốc thuộc Khu kinh tế mở Chu Lai, Xã Tam Anh Bắc, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANGIL VINA |
| 企业英文名称 | HANGIL VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A7- 3,4 Khu công nghiệp Tam Anh – Hàn Quốc thuộc Khu kinh tế mở Chu Lai, Xã Tam Anh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia. Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật trước khi đi vào hoạt động kinh doanh các ngành nghề đó 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 电话 | +84935372412 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 252亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 401011 | 金属加固橡胶带 |
| 720851 | 10mm以上热轧钢板 |
| 720852 | 热轧钢板 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 730669 | 焊接钢管(异型) |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842699 | 其他起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 731010 | 50-300升容器 |
| 842691 | 车载起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $4.47M |
| 日本 | 2 | $174.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 28 | $5.40M |
| 韩国 | 1 | $2.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangil Special Vehicle Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $3.28M | 车载起重机、土方机械零件 |
| Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | 15 | $1.07M | 热轧钢板、其他功能机器 |
| Hangil Special Vehicle Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $292.0K | 其他起重机 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Avtofurgon Co., Ltd. | 俄罗斯 | 4 | $1.26M | 其他起重机 |
| AVTOFURGON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 4 | $1.02M | 其他起重机 |
| SE Progress LLC | 俄罗斯 | 5 | $637.1K | 其他起重机 |
| OOO"SPM" (OOO STROITELNYE PODEMNYE MASHINY") | 俄罗斯 | 2 | $636.5K | 其他起重机 |
| SPECIAL EQUIPMENT LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | 4 | $536.0K | 其他起重机 |
| SPM LLC (Construction Lifting Machinery LLC) | 俄罗斯 | 3 | $486.5K | 其他起重机 |
| Group 5 Stars Companies Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $290.5K | 土方机械零件 |
| LLC Group of Companies 5 Stars | 俄罗斯 | 2 | $280.9K | 土方机械零件、其他钢铁制品 |
| AVTOTRANS | 俄罗斯 | 1 | $126.0K | 20吨以上柴油货车、柴油拖拉机 |
| Autotrans LLC | 俄罗斯 | 1 | $123.5K | 其他起重机 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 木工机床 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $105 |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $972 |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $972 |
| 2026-04-20 | 木工机床 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $5.7K |
| 2026-04-20 | 其他橡塑机械 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $3.6K |
| 2026-04-20 | 热轧钢板 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $105 |
| 2026-04-20 | 手工工具及夹具 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $200 |
| 2026-04-20 | 手工工具及夹具 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $400 |
| 2026-04-20 | 液压发动机 | Pyung Hwa Industrial Ltd. Partnership | 韩国 | $13.5K |
出口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他起重机 | SPECIAL EQUIPMENT LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $125.0K |
| 2026-04-09 | 其他起重机 | OOO"SPM" (OOO STROITELNYE PODEMNYE MASHINY") | 俄罗斯 | $126.0K |
| 2026-04-09 | 其他起重机 | OOO"SPM" (OOO STROITELNYE PODEMNYE MASHINY") | 俄罗斯 | $122.5K |
| 2026-04-09 | 其他起重机 | OOO"SPM" (OOO STROITELNYE PODEMNYE MASHINY") | 俄罗斯 | $135.0K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | AVTOFURGON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $74.0K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | AVTOFURGON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $52.5K |
| 2026-04-01 | 其他起重机 | AVTOFURGON LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $58.8K |
| 2026-03-23 | 其他起重机 | SPECIAL EQUIPMENT LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $35.0K |
| 2026-03-23 | 其他起重机 | SPECIAL EQUIPMENT LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $37.0K |
| 2026-03-23 | 其他起重机 | SPECIAL EQUIPMENT LTD LIABILITY CO LTD | 俄罗斯 | $55.0K |