Gluck Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑料卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GLUCK VIệT NAM
3
进口笔数
0
出口笔数
$57.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304232524 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNCMQ9FK |
| 成立日期 | 2006-03-13 |
| 联系地址 | 307/27E Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GLUCK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | GLUCK VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307/27E Thạch Lam, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7911 - Đại lý du lịch 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | 02835128375 |
| 邮箱 | ktthcm@trungthanhbaby.com.vn |
| 传真 | 02835128375 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940370 | 塑料家具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $57.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Foryou Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.6K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Guangdong Youmeng Electrical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 电动食品处理器、非瓦楞折叠盒 |
| Anhui Honest Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.9K | 婴儿车、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-20 | 其他家用电动热器 | FOSHAN FORYOU IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-09-20 | 手动计量泵 | GUANGDONG YOUMENG ELECTRICAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-09-20 | 其他家用电动热器 | FOSHAN FORYOU IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $16.8K |
| 2024-08-08 | 塑料卫浴器具 | ANHUI HONEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-08-08 | 塑料家具 | ANHUI HONEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2024-08-08 | 其他座椅 | ANHUI HONEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-08 | 塑料家具 | ANHUI HONEST IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.3K |