Hoa Thanh Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 钢铁脚手架支柱
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Hoà Thành
5
进口笔数
0
出口笔数
$1.74M
进口金额
$0
出口金额
2025-08-25
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201020824 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U0X2XJ |
| 成立日期 | 2009-12-17 |
| 联系地址 | Tầng 2 - số 333 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HOÀ THÀNH |
| 企业英文名称 | HOA THANH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 2 - số 333 Kim Ngưu, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 电话 | 0912905555 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 847981 | 金属处理机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $1.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Easyray Engineering Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $1.74M | 钢铁脚手架支柱、岩石钻具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2025-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-08-25 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-03-24 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2025-03-24 | 金属处理机械 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-24 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $50.7K |
| 2024-05-06 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-05-06 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-05-06 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $45.4K |
| 2024-05-06 | 钢铁脚手架支柱 | BEIJING EASYRAY ENGINEERING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18.6K |