Van Huy Motor Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 摩托车及配件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Thương Mại Văn Huy Motor
31
进口笔数
1
出口笔数
$626.8K
进口金额
$800
出口金额
2026-03-17
最近进口
2023-10-04
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312115045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JA8PGP |
| 成立日期 | 2013-01-09 |
| 联系地址 | 242/17A-242/17B Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VĂN HUY MOTOR |
| 企业英文名称 | VAN HUY MOTOR TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 242/20 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0839737261 |
| 传真 | 0839737262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 851150 | 发动机点火装置 |
| 851180 | 其他点火设备 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 853921 | 卤钨灯 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 854520 | 碳刷 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 903290 | 自动控制零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 26 | $608.0K |
| 韩国 | 5 | $18.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 1 | $800 |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | 9 | $233.5K | 摩托车及配件、其他硫化橡胶制品 |
| SCC Tech Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $183.3K | 摩托车及配件、金属热成型机 |
| P.E. Technic Co., Ltd. | 泰国 | 6 | $114.3K | 发动机点火装置、其他点火设备 |
| Schunk Carbon Technology Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $46.2K | 碳刷、其他电路开关装置 |
| Taifong International Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30.4K | 其他硫化橡胶制品、车辆照明信号零件 |
| Biolight Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $18.8K | 卤钨灯、其他白炽灯 |
| Thai Automotive & Appliances Ltd. | 泰国 | 2 | $266 | 泵及压缩机零件、摩托车及配件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extensive Research Polymers Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $800 | 非注塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $12.2K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $7.4K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $6.6K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $3.0K |
| 2026-03-17 | 摩托车及配件 | Union Autoparts Manufacturing Co., Ltd. | 泰国 | $6.2K |
| 2026-02-26 | 其他自动控制仪 | P.E. TECHNIC CO., LTD. | 泰国 | $550 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-04 | 非注塑模具 | EXTENSIVE RESEARCH POLYMERS CO., LTD | 泰国 | $800 |