Lotus Joint Venture Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 224 笔 · 主营 橡胶促进剂
越南 · 在业
本地名:Cty Liên Doanh Bông Sen
224
进口笔数
0
出口笔数
$11.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301240051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT9EFMUD |
| 成立日期 | 1991-08-31 |
| 联系地址 | Số 1A Nguyễn Văn Quỳ, Khu phố 1, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY LIÊN DOANH BÔNG SEN |
| 企业英文名称 | LOTUS JOINT VENTURE COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +842838730146 |
| 邮箱 | info@lotusport.com |
| 官网 | www.lotusport.com |
| 传真 | +842837731012 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 971.6332亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381210 | 橡胶促进剂 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 292700 | 重氮偶氮化合物 |
| 390290 | 其他烯烃聚合物 |
| 290960 | 有机过氧化物 |
| 340420 | 聚乙二醇蜡 |
| 721911 | 不锈钢热轧卷材 |
| 721912 | 热轧不锈钢卷材 |
| 282300 | 钛氧化物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $8.37M |
| 印度尼西亚 | 13 | $2.81M |
| 美国 | 1 | $550.0K |
| 法国 | 2 | $90.5K |
| 中国台湾 | 1 | $3.5K |
| 墨西哥 | 1 | $2.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jayi Industry Co., Ltd. | 越南 | 193 | $7.63M | 橡胶促进剂、石油树脂 |
| SITC Cowin Supply Chain (Shanghai) Ltd. | 中国 | 11 | $2.63M | 不锈钢热轧卷材、热轧不锈钢卷材 |
| Humate USA, Inc. | 美国 | 1 | $550.0K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Eoun Steel Co., Ltd. | 中国 | 6 | $406.9K | 镀铝锌钢板、镀锌钢带 |
| GOLDEN HARBOUR INTERNATIONAL PTE. LTD. | 新加坡 | 2 | $177.3K | 不锈钢卷材、热轧不锈钢卷 |
| Prochain (Cambodia) Green Building Design & Construction Co., Ltd. | 中国 | 4 | $151.8K | 钢制围栏丝、薄硬木胶合板 |
| Fast Point Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.8K | 钢制围栏丝 |
| Laboratoires Expanscience | 法国 | 2 | $91.6K | 其他护肤品、香浴用品 |
| Qian Wei Ltd. | 中国 | 1 | $45.6K | 有机过氧化物 |
| Mr. Mork Channy | 中国 | 1 | $27.1K | 冷轧钢板、冷轧碳钢带 |
近期贸易明细
进口(共 224)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 石油树脂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-22 | 石油树脂 | Jayi Industry Co., Ltd. | 中国 | $43.4K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | Jayi Industry Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $26.8K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2026-04-20 | 橡胶促进剂 | JAYI INDUSTRY CO LTD | 中国 | $10.4K |