BUYUN VIETNAM PACKAGING MATERIALS CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 其他橡塑成型机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT LIệU BAO Bì BUYUN VIệT NAM
1
进口笔数
0
出口笔数
$8.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301260044 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1DG5121 |
| 成立日期 | 2023-10-03 |
| 联系地址 | Lô 17, Đường Nguyễn Thiện Tích, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT LIỆU BAO BÌ BUYUN VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Xuân Ổ B, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84775194520 |
| 邮箱 | buyuncompany@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN JINGWEI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | 1 | $8.0K | 其他橡塑成型机、其他橡塑机械 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | XUZHOU JIUBANG KNITTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN JINGWEI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $220 |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | XUZHOU JIUBANG KNITTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | XUZHOU JIUBANG KNITTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | DONGGUAN JINGWEI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | XUZHOU JIUBANG KNITTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | XUZHOU JIUBANG KNITTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑成型机 | DONGGUAN JINGWEI INTELLIGENT TECHNOLOGY CO., LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | XUZHOU JIUBANG KNITTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.8K |
| 2026-01-27 | 其他橡塑机械 | XUZHOU JIUBANG KNITTING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.1K |