Thien Minh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU THIêN MINH
39
进口笔数
1
出口笔数
$429.4K
进口金额
$6.5K
出口金额
2026-04-17
最近进口
2025-10-17
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102312978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVN9VVC1 |
| 成立日期 | 2007-07-06 |
| 联系地址 | Số 88 Khúc Thừa Dụ, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU THIÊN MINH |
| 企业英文名称 | THIEN MINH TRADING AND IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Lô N04A Khu đô thị mới Dịch Vọng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0945955559 |
| 邮箱 | thienminhjsc1079@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 830230 | 车辆金属配件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 420100 | 动物鞍具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 851762 | 通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420100 | 动物鞍具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $420.4K |
| 斯洛伐克 | 1 | $6.5K |
| 俄罗斯 | 1 | $2.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛伐克 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen SSS Car Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $106.2K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Guangzhou Leeed Keakky Electronic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $72.0K | 其他电视摄像机、其他电气设备 |
| Shenzhen Utour Innov Tech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $63.3K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| SHENZHEN SSS CAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $36.2K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Carlinkit (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 3 | $32.3K | 通信设备、电视接收装置 |
| Youdao Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $31.3K | 其他电视摄像机、静止变流器 |
| Shenzhen IPark Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.2K | 车辆照明信号零件、塑料容器 |
| Forten Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.4K | 压力测量仪、自粘塑料卷 |
| Guangzhou Cheyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.2K | 压力测量仪 |
| Guangzhou Chekayou Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.7K | 其他电视摄像机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tivaj s.r.o. | 斯洛伐克 | 1 | $6.5K | 动物鞍具 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN UTOUR INNOV TECH CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN UTOUR INNOV TECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN UTOUR INNOV TECH CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-17 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN UTOUR INNOV TECH CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-02-06 | 其他电视摄像机 | GUANGZHOU LEEED KEAKKY ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 通信设备 | CARLINKIT (HONGKONG) LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-01-29 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SSS CAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-29 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SSS CAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2026-01-29 | 静止变流器 | SHENZHEN SSS CAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $560 |
| 2026-01-29 | 其他电视摄像机 | SHENZHEN SSS CAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-17 | 动物鞍具 | TIVAJ S R O | 斯洛伐克 | $6.5K |