Edra Vietnam Development Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 治疗按摩器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN PHáT TRIểN EDRA VIệT NAM
10
进口笔数
0
出口笔数
$203.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109052750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8G35FDT |
| 成立日期 | 2020-01-08 |
| 联系地址 | Số 160 Trần Đại Nghĩa, Phường Đồng Tâm, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN EDRA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EDRA VIET NAM DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63 Louis XI-LK44, Khu đô thị mới Hoàng Văn Thụ, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 0986655666 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 851660 | 家用炊具 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 950691 | 体育器材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $203.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningde Brilliant Massager Co., Ltd. | 中国 | 4 | $84.3K | 治疗按摩器具、金属框架软垫椅 |
| Ningde Yomesi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $39.2K | 治疗按摩器具、其他木家具 |
| Zhongshan Hanbaolong Electric Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.7K | 电动食品处理器、其他家用电动热器 |
| Zhejiang Ciapo Sporting Goods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.0K | 体育器材、电力控制板 |
| Yongkang Andong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.0K | 家用炊具、燃气炊具 |
| Ningbo Lingmingdo Electrical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.4K | 电热器具零件、其他螺纹紧固件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 家用炊具 | NINGBO LINGMINGDO ELECTRICAL APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-01-27 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-01-27 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-20 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN HANBAOLONG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2026-01-20 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN HANBAOLONG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-20 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN HANBAOLONG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-01-20 | 电动食品处理器 | ZHONGSHAN HANBAOLONG ELECTRIC APPLIANCE CO LTD | 中国 | $9.3K |
| 2025-12-10 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $6.8K |
| 2025-12-10 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2025-12-10 | 治疗按摩器具 | NINGDE BRILLIANT MASSAGER CO LTD | 中国 | $6.0K |